Thanh Chat Textile Garment Mechanical Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 262 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Dệt May Xuất Khẩu Thanh Chất
5
进口笔数
262
出口笔数
$188.0K
进口金额
$6.94M
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-06-15
最近出口
4
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000339972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6V4E56 |
| 成立日期 | 2002-01-31 |
| 联系地址 | Nhà ông Chất, Thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ DỆT MAY XUẤT KHẨU THANH CHẤT |
| 企业英文名称 | THANH CHAT TEXTILE GARMENT MECHANICAL EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Chất, Thôn Phương La 1, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02273993199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 285亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $187.9K |
| 日本 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 223 | $5.69M |
| 日本 | 14 | $702.6K |
| 中国台湾 | 25 | $545.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhongxin Textile Intelligent Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $121.5K | 工业自动缝纫机 |
| Jiangsu Zhongxin Textile Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 工业自动缝纫机、纺织物处理机 |
| Fong's National Engineering (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 8451机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zeus Solutions | 韩国 | 1 | $100 | 棉制毛巾织物 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BINSBINS Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $1.01M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Youngshin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $881.4K | 棉制毛巾织物 |
| Ootaki Co., Ltd. | 日本 | 9 | $656.6K | 棉制毛巾织物、乙烯聚合物塑料 |
| G.T. Corp. Oration | 孟加拉国 | 21 | $563.7K | 棉制毛巾织物、塑料/纺织手提包 |
| 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | 25 | $545.5K | 棉制毛巾织物 |
| Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $494.2K | 棉制毛巾织物、其他椰子 |
| Uchang Industry | 韩国 | 17 | $457.1K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| OBR International Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $405.4K | 棉制毛巾织物 |
| Ace Towel | 韩国 | 22 | $400.1K | 棉制毛巾织物 |
| Mirea Corp | 韩国 | 11 | $395.3K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 纺织物处理机 | Jiangsu Zhongxin Textile Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $38.5K |
| 2025-11-18 | 工业自动缝纫机 | Jiangsu Zhongxin Textile Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $26.5K |
| 2025-10-22 | 工业自动缝纫机 | Jiangsu Zhongxin Textile Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $47.0K |
| 2025-10-22 | 工业自动缝纫机 | Jiangsu Zhongxin Textile Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2025-10-22 | 工业自动缝纫机 | Jiangsu Zhongxin Textile Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $47.0K |
| 2024-05-07 | 棉制毛巾织物 | Zeus Solutions | 日本 | $100 |
| 2023-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Fong's National Engineering (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2023-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Fong's National Engineering (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2023-07-27 | 金属永磁体 | Fong's National Engineering (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2023-07-27 | 其他硫化橡胶制品 | Fong's National Engineering (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 棉制毛巾织物 | 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-06-15 | 棉制毛巾织物 | 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-06-15 | 棉制毛巾织物 | 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-06-15 | 棉制毛巾织物 | 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-06-15 | 棉制毛巾织物 | 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-06-15 | 棉制毛巾织物 | 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-06-15 | 棉制毛巾织物 | 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-06-05 | 棉制毛巾织物 | Ace Towel | 韩国 | $400 |
| 2026-06-05 | 棉制毛巾织物 | Ace Towel | 韩国 | $799 |
| 2026-06-05 | 棉制毛巾织物 | Ace Towel | 韩国 | $274 |