HUY LINH FOOD CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM HUY LINH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$35.1K
出口金额
—
最近进口
2024-11-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110231024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7R13VT |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Số 49, phố Đường Thành, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HUY LINH |
| 企业英文名称 | HUY LINH FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49, phố Đường Thành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02439387607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $16.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR MAO SAMPHORS | 越南 | 1 | $18.3K | 糖果、夹心巧克力块≤2kg |
| MR MAO SAMPHORS | 柬埔寨 | 1 | $16.8K | 糖果、夹心巧克力块≤2kg |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 糖果 | MR MAO SAMPHORS | 越南 | $323 |
| 2024-11-25 | 糖果 | MR MAO SAMPHORS | 越南 | $270 |
| 2024-11-25 | 夹心巧克力块≤2kg | MR MAO SAMPHORS | 越南 | $582 |
| 2024-11-25 | 华夫饼威化饼 | MR MAO SAMPHORS | 越南 | $900 |
| 2024-11-25 | 华夫饼威化饼 | MR MAO SAMPHORS | 越南 | $354 |
| 2024-11-25 | 糖果 | MR MAO SAMPHORS | 越南 | $582 |
| 2024-11-25 | 华夫饼威化饼 | MR MAO SAMPHORS | 越南 | $645 |
| 2024-11-25 | 糖果 | MR MAO SAMPHORS | 越南 | $790 |
| 2024-11-25 | 糖果 | MR MAO SAMPHORS | 越南 | $390 |
| 2024-11-25 | 糖果 | MR MAO SAMPHORS | 越南 | $376 |