NTT Vietnam Trading Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT NTT VIệT NAM
41
进口笔数
1
出口笔数
$165.9K
进口金额
$15.2K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2023-07-04
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316284703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49VV97M |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Lầu 6, Toà nhà Sovilaco, Số 1 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NTT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NTT VIET NAM TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02862981212 |
| 邮箱 | nttvietnam@nttvietnam.com |
| 传真 | 02862981313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 19 | $136.0K |
| 中国 | 14 | $17.0K |
| 中国台湾 | 3 | $7.8K |
| 美国 | 5 | $5.0K |
| 意大利 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duyar Vana Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 3 | $69.5K | 止回阀、阀门龙头 |
| Duyar Vana Makina San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $33.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Duyar Vana Makina Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 9 | $26.5K | 阀门龙头、安全阀 |
| Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 阀门龙头、喷枪 |
| BAN CHANG HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $7.8K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Eatec S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 4 | $6.1K | 液体流量计、阀门零件 |
| Kayse Endustriyel Mamuller San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $4.5K | 不锈钢管件 |
| Global Vision Inc. | 美国 | 3 | $3.6K | 液体流量计、非不锈钢管件 |
| Rival Vana Imalat Ihracat ve Ithalat Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $1.8K | 止回阀、减压阀 |
| Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $437 | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.2K | 不可锻铸铁件、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电力控制板 | Eatec S.r.l. a Socio Unico | 中国 | $193 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | Eatec S.r.l. a Socio Unico | 中国 | $72 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | Eatec S.r.l. a Socio Unico | 中国 | $289 |
| 2026-01-20 | 金属增强橡胶管 | GVI LLC | 美国 | $50 |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-12 | 止回阀 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $956 |
| 2026-01-12 | 止回阀 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-12 | 铝合金板材 | TIANJIN TANGFA WATTS VALVE CO., LTD | 中国 | $259 |
| 2025-11-18 | 不锈钢管件 | SHENZHEN TFH TECH CO LTD | 中国 | $57 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 阀门龙头 | COMIN LAO SOLE CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2023-07-04 | 阀门龙头 | COMIN LAO SOLE CO LTD | 泰国 | $197 |
| 2023-07-04 | 阀门龙头 | COMIN LAO SOLE CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2023-07-04 | 阀门龙头 | COMIN LAO SOLE CO LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2023-07-04 | 阀门龙头 | COMIN LAO SOLE CO LTD | 泰国 | $670 |
| 2023-07-04 | 阀门龙头 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2023-07-04 | 阀门龙头 | COMIN LAO SOLE CO LTD | 泰国 | $1.4K |