IT Infrastructure Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 存储单元
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Hạ TầNG IT
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313269030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND62QD6W |
| 成立日期 | 2015-05-25 |
| 联系地址 | Số 2-4 Đường số 1, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẠ TẦNG IT |
| 企业英文名称 | IT INFRASTRUCTURE TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2-4 Đường số 1, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968133546 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $978.2K |
| 马来西亚 | 2 | $28.9K |
| 中国 | 3 | $14.2K |
| 韩国 | 3 | $7.5K |
| 菲律宾 | 3 | $5.4K |
| 泰国 | 2 | $5.2K |
| 越南 | 1 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPERMICRO | 中国台湾 | 3 | $1.03M | 其他自动数据处理系统、8471机器零件 |
| SUPERMICRO COMPUTER | 中国台湾 | 1 | $10.8K | 存储单元、8471机器零件 |
| Super Micro Computer, Inc. | 菲律宾 | 2 | $3.5K | 存储单元、8471机器零件 |
| Super Micro Computer, Inc. Taiwan | 中国台湾 | 2 | $1.5K | 8471机器零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 其他自动数据处理部件 | Super Micro Computer, Inc. Taiwan | 中国台湾 | $189 |
| 2024-07-08 | 存储单元 | SUPERMICRO COMPUTER | 韩国 | $89 |
| 2024-07-08 | 存储单元 | SUPERMICRO COMPUTER | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-07-08 | 存储单元 | Super Micro Computer, Inc. | 菲律宾 | $2.7K |
| 2024-07-08 | 存储单元 | SUPERMICRO COMPUTER | 中国 | $231 |
| 2024-07-08 | 存储单元 | SUPERMICRO COMPUTER | 泰国 | $4.6K |
| 2024-07-08 | 存储单元 | SUPERMICRO COMPUTER | 越南 | $2.0K |
| 2024-07-08 | 存储单元 | SUPERMICRO COMPUTER | 新加坡 | $1.9K |
| 2024-07-08 | 存储单元 | SUPERMICRO COMPUTER | 马来西亚 | $458 |
| 2024-05-22 | 其他自动数据处理系统 | SUPERMICRO | 中国台湾 | $3.3K |