Vietnam Specialized Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 药芯焊丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHUYêN DùNG VIệT NAM

102
进口笔数
10
出口笔数
$1.47M
进口金额
$193.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.4K · 4 笔出口 $89.5K · 4 笔2025-12进口 $39.5K · 3 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-01进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $112.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.2K · 2 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $134.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-03进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.4K · 4 笔出口 $89.5K · 4 笔2025-12进口 $39.5K · 3 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-01进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $112.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.2K · 2 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $134.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315431401
企查查编码QVNR8JT1T8
成立日期2018-12-11
联系地址20 Trương Gia Mô, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHUYÊN DÙNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SPECIALIZED TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02862777760
邮箱dhwt@hdwt.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
831110包覆焊条
381090焊接用焊剂
722990合金钢线材
722860其他合金钢条
722220不锈钢棒材
722820硅锰钢条
750512镍合金条杆
722300不锈钢丝
750522镍合金丝

出口

HS 编码产品
722860其他合金钢条
722990合金钢线材
722820硅锰钢条
831110包覆焊条
381090焊接用焊剂
722850合金钢棒材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国83$1.13M
中国8$118.0K
罗马尼亚5$96.8K
德国4$57.4K
越南1$29.7K
意大利4$15.4K
瑞典2$9.4K
日本2$4.9K
瑞士1$4.2K
英国3$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$116.5K
韩国4$77.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KISWEL韩国35$564.8K药芯焊丝、包覆焊条
Hyundai Welding Co., Ltd.韩国29$475.5K药芯焊丝、合金钢线材
Hyundai Welding Co., Ltd.中国7$118.0K包覆焊条、焊接用焊剂
Ductil S.A.罗马尼亚2$98.2K包覆焊条、焊接材料
Daeheung Weltech Co., Ltd.韩国15$84.5K药芯焊丝、硅锰钢条
VST韩国5$37.6K包覆焊条、药芯焊丝
Dae Heung Weltech Co. Ltd.德国2$34.0K焊接用焊剂
Dae Heung Weltech Co., Ltd.荷兰2$1.2K包覆焊条
Haynes International (China) Co., Ltd.中国2$1.2K镍合金条杆、镍合金板材
Dae Heung Weltech Co., Ltd.罗马尼亚2$1.1K包覆焊条

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南6$116.5K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Daeheung Weltech Co., Ltd.韩国3$73.6K不锈钢丝、不锈钢冷拔管
Woori Weltech Co., Ltd.韩国1$3.8K硅锰钢条、包覆焊条

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28药芯焊丝Kiswel Sdn Bhd马来西亚$9.5K
2026-07-27焊接用焊剂Daeheung Weltech Co., Ltd.法国$3.9K
2026-07-27焊接用焊剂Daeheung Weltech Co., Ltd.法国$3.9K
2026-07-27合金钢线材Daeheung Weltech Co., Ltd.德国$4.3K
2026-06-29药芯焊丝Hyundai Welding Co., Ltd.韩国$10.8K
2026-06-29药芯焊丝Hyundai Welding Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-06-11药芯焊丝Hyundai Welding Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-06-11药芯焊丝Hyundai Welding Co., Ltd.韩国$13.5K
2026-06-04药芯焊丝KISWEL韩国$28.7K
2026-06-04其他合金钢条KISWEL韩国$6.5K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22包覆焊条Daeheung Weltech Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-04-21合金钢棒材Daeheung Weltech Co., Ltd.韩国$12.6K
2025-12-26其他合金钢条Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南$7.0K
2025-12-26合金钢线材Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南$6.5K
2025-12-25其他合金钢条Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南$7.0K
2025-12-25合金钢线材Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南$6.5K
2025-11-20合金钢线材Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南$15.2K
2025-11-20合金钢线材Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南$11.6K
2025-11-19合金钢线材Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南$15.2K
2025-11-19合金钢线材Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南$11.6K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Specialized Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →