VIETNAM SPECIALIZED TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHUYêN DùNG VIệT NAM
97
进口笔数
7
出口笔数
$1.33M
进口金额
$150.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315431401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8JT1T8 |
| 成立日期 | 2018-12-11 |
| 联系地址 | 20 Trương Gia Mô, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHUYÊN DÙNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SPECIALIZED TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02862777760 |
| 邮箱 | dhwt@hdwt.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 750522 | 镍合金丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 78 | $988.2K |
| 中国 | 8 | $118.0K |
| 罗马尼亚 | 5 | $96.8K |
| 德国 | 4 | $57.4K |
| 越南 | 1 | $29.7K |
| 意大利 | 4 | $15.4K |
| 瑞典 | 2 | $9.4K |
| 日本 | 2 | $4.9K |
| 瑞士 | 1 | $4.2K |
| 英国 | 3 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $77.4K |
| 越南 | 3 | $73.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KISWEL LTD | 韩国 | 34 | $521.8K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| HYUNDAI WELDING CO LTD | 韩国 | 26 | $381.8K | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| HYUNDAI WELDING CO LTD | 中国 | 7 | $118.0K | 包覆焊条、焊接用焊剂 |
| DUCTIL SA | 罗马尼亚 | 2 | $98.2K | 包覆焊条、焊接材料 |
| Daeheung Weltech Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $80.5K | 药芯焊丝、硅锰钢条 |
| VST | 韩国 | 5 | $37.6K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Dae Heung Weltech Co. Ltd. | 德国 | 2 | $34.0K | 焊接用焊剂 |
| Dae Heung Weltech Co., Ltd. | 荷兰 | 2 | $1.2K | 包覆焊条 |
| HAYNES INTERNATIONAL (CHINA) CO LTD | 中国 | 2 | $1.2K | 镍合金条杆、镍合金板材 |
| Dae Heung Weltech Co., Ltd. | 罗马尼亚 | 2 | $1.1K | 包覆焊条 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeheung Weltech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $73.6K | 不锈钢丝、不锈钢冷拔管 |
| POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | 3 | $73.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Woori Weltech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.8K | 硅锰钢条、包覆焊条 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 镍合金丝 | KISWEL LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 镍合金丝 | KISWEL LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 包覆焊条 | KISWEL LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 包覆焊条 | KISWEL LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 包覆焊条 | KISWEL LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 药芯焊丝 | KISWEL LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 包覆焊条 | KISWEL LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 药芯焊丝 | KISWEL LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-03 | 药芯焊丝 | KISWEL LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-03 | 药芯焊丝 | KISWEL LTD | 韩国 | $3.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 包覆焊条 | Daeheung Weltech Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 合金钢棒材 | Daeheung Weltech Co., Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2025-12-25 | 其他合金钢条 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-12-25 | 合金钢线材 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-11-19 | 合金钢线材 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2025-11-19 | 合金钢线材 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2025-11-19 | 合金钢线材 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2025-11-19 | 合金钢线材 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2025-11-07 | 其他合金钢条 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-07 | 其他合金钢条 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $3.0K |