Professional Card Corporation
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他半导体介质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THẻ CHUYêN NGHIệP
- 邮箱14
- Facebook1
47
进口笔数
0
出口笔数
$554.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305619436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP5WTE8 |
| 成立日期 | 2008-04-07 |
| 联系地址 | 16 Đường ĐHT 10B, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẺ CHUYÊN NGHIỆP |
| 企业英文名称 | PROFESSIONAL CARD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6 Đường ĐHT 21, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02838124413 |
| 官网 | www.procard.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $394.2K |
| 泰国 | 6 | $147.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.8K |
| 英国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Mind Golden Card System Co., Ltd. | 中国 | 17 | $227.3K | 其他半导体介质、智能卡 |
| CPPC Poly Material Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $91.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Cppc Public Company Limited | 泰国 | 3 | $55.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Jiangyin Golden Nest International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、智能卡 |
| Shenzhen Ketian Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Shenzhen RZX Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.7K | 其他半导体介质、其他塑料制品 |
| Hengyang Rijer Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| BeglorY New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 聚碳酸酯塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| John Davids Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.6K | 非黑印刷油墨、丙烯酸乙烯漆 |
| Chengdu Mind IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.9K | 智能卡、其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他半导体介质 | CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-03-31 | 其他墨水 | JOHN DAVIDS PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 其他墨水 | JOHN DAVIDS PTE LTD | 中国 | $620 |
| 2026-03-31 | 其他半导体介质 | CHENGDU MIND GOLDEN CARD SYSTEM CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-02-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CPPC POLY MATERIAL CO LTD | 泰国 | $6.6K |
| 2026-02-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CPPC POLY MATERIAL CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CPPC POLY MATERIAL CO LTD | 泰国 | $876 |
| 2026-02-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CPPC POLY MATERIAL CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2026-02-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CPPC POLY MATERIAL CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-02-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CPPC POLY MATERIAL CO LTD | 泰国 | $1.6K |