Vietnam Goldview Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 猪脂肪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDVIEW VIệT NAM
223
进口笔数
0
出口笔数
$6.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
69
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315266356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRW0C9G5 |
| 成立日期 | 2018-09-12 |
| 联系地址 | 192H Cách Mạng Tháng 8, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDVIEW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDVIEW VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 192H Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video |
| 电话 | +84903736610 |
| 邮箱 | goldview.vn@gmail.com |
| 传真 | +84903736610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020745 | 冻鸭块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 57 | $1.84M |
| 澳大利亚 | 57 | $1.21M |
| 波兰 | 34 | $1.09M |
| 比利时 | 20 | $512.9K |
| 意大利 | 20 | $456.1K |
| 荷兰 | 19 | $415.1K |
| 巴西 | 5 | $335.5K |
| 俄罗斯 | 4 | $87.1K |
| 德国 | 2 | $46.2K |
| 阿根廷 | 1 | $41.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Litera Meat | 西班牙 | 21 | $821.8K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 14 | $443.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Carnicas Frivall S.L.U. | 厄瓜多尔 | 16 | $424.8K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Locks N.V. | 比利时 | 11 | $273.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $244.7K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
| Vrc Meatmed Ltd | 荷兰 | 11 | $240.5K | 猪脂肪、其他冷冻猪肉 |
| Damaco Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $236.7K | 冷冻鸡肉块、冷冻马铃薯制品 |
| ERA FOODS S.p.A. | 意大利 | 10 | $214.3K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Van Rooi International Ltd. | 荷兰 | 8 | $174.7K | 猪脂肪、其他冷冻猪肉 |
| Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 9 | $173.5K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | LITERA MEAT | 西班牙 | $24.7K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | LITERA MEAT | 西班牙 | $24.7K |
| 2026-04-28 | 猪脂肪 | LITERA MEAT | 西班牙 | $24.7K |
| 2026-04-28 | 猪脂肪 | LITERA MEAT | 西班牙 | $24.7K |
| 2026-04-28 | 带骨冻猪肉 | LITERA MEAT | 西班牙 | $60.5K |
| 2026-04-28 | 带骨冻猪肉 | LITERA MEAT | 西班牙 | $60.5K |
| 2026-04-22 | 带骨冻猪肉 | LITERA MEAT | 西班牙 | $61.0K |
| 2026-04-22 | 带骨冻猪肉 | LITERA MEAT | 西班牙 | $61.0K |
| 2026-04-18 | 猪脂肪 | LITERA MEAT | 西班牙 | $24.8K |
| 2026-04-18 | 猪脂肪 | LITERA MEAT | 西班牙 | $24.8K |