HONG THUY TRADE IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 6mm以上铜丝
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HồNG THúY
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$10.31M
出口金额
—
最近进口
2023-06-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0900999257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW28KF8 |
| 成立日期 | 2016-10-07 |
| 联系地址 | Số 559, đường Nguyễn Bình, Thị Trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG THÚY |
| 企业英文名称 | HONG THUY TRADE IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 559, đường Nguyễn Bình, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 02213920074 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $5.33M |
| 中国香港 | 11 | $4.98M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MING CHUN TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 11 | $4.98M | 6mm以上铜丝、铝废料 |
| DONGGUAN FENGGANG GUANZHU COPPER CO LTD | 中国 | 7 | $3.09M | 6mm以上铜丝、6mm以下精炼铜丝 |
| JIANGXI ZHONGKAICHENG MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 4 | $1.81M | 6mm以上铜丝 |
| VANHANG JINMAOTONG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $422.2K | 填充用羽毛羽绒、玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 粗铜导线 | JIANGXI ZHONGKAICHENG MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $433.8K |
| 2023-06-03 | 6mm以上铜丝 | DONGGUAN FENGGANG GUANZHU COPPER CO LTD | 中国 | $424.5K |
| 2023-06-03 | 粗铜导线 | DONGGUAN FENGGANG GUANZHU COPPER CO LTD | 中国 | $425.8K |
| 2023-06-02 | 粗铜导线 | VANHANG JINMAOTONG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $422.2K |
| 2023-05-17 | 粗铜导线 | DONGGUAN FENGGANG GUANZHU COPPER CO LTD | 中国 | $431.9K |
| 2023-05-17 | 粗铜导线 | DONGGUAN FENGGANG GUANZHU COPPER CO LTD | 中国 | $449.0K |
| 2023-05-10 | 粗铜导线 | DONGGUAN FENGGANG GUANZHU COPPER CO LTD | 中国 | $449.0K |
| 2023-05-06 | 粗铜导线 | JIANGXI ZHONGKAICHENG MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $463.9K |
| 2023-05-05 | 粗铜导线 | DONGGUAN FENGGANG GUANZHU COPPER CO LTD | 中国 | $453.1K |
| 2023-04-27 | 粗铜导线 | JIANGXI ZHONGKAICHENG MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $450.9K |