Kim Van Tai Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KIM VạN TàI
46
进口笔数
1
出口笔数
$579.4K
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-03-27
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108344630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E2Y5MV |
| 成立日期 | 2018-06-29 |
| 联系地址 | Số nhà 19, Ngõ 3, Tổ 3, Đường Sa Đôi, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIM VẠN TÀI |
| 企业英文名称 | KIM VAN TAI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, Ngõ 3, Tổ 3, Đường Sa Đôi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 02462921419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843359 | 其他收割机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $540.0K |
| 越南 | 15 | $39.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ma'anshan Tiandun Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $270.5K | 金属复合垫圈、其他钢铁铸件 |
| Zhengzhou Tong Jin Jin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $102.1K | 齿轮及变速器、阀门龙头 |
| Anhui Beilian Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $101.9K | 金属复合垫圈、非可锻铸铁件 |
| Henan Grand Berthing Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.4K | 高含量耐火砖、耐火混合料 |
| Aroma Bay Candle Co., Ltd. | 越南 | 15 | $39.3K | 室内香水、蜡烛 |
| All Win International Expo Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 其他塑纺箱盒、单个扬声器 |
| Shanghai Zhanhui Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 手工工具零件、8477机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAST Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $18.0K | 未磨肉桂、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁铸件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁铸件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁铸件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁铸件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁铸件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 金属复合垫圈 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 金属复合垫圈 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁铸件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $439 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁铸件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁铸件 | MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 其他收割机械 | TAST CO LTD | 坦桑尼亚 | $18.0K |