Kim Van Tai Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 金属复合垫圈

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KIM VạN TàI

46
进口笔数
1
出口笔数
$579.4K
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-03-27
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108344630
企查查编码QVN3E2Y5MV
成立日期2018-06-29
联系地址Số nhà 19, Ngõ 3, Tổ 3, Đường Sa Đôi, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIM VẠN TÀI
企业英文名称KIM VAN TAI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 19, Ngõ 3, Tổ 3, Đường Sa Đôi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话02462921419
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848410金属复合垫圈
732599其他钢铁铸件
330749室内香水
340600蜡烛
732510非可锻铸铁件
732690其他钢铁制品
848110减压阀
401693非泡沫橡胶密封件
591190其他工业用纺织品
841330发动机泵

出口

HS 编码产品
843359其他收割机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$540.0K
越南15$39.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚1$18.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ma'anshan Tiandun Machinery Technology Co., Ltd.中国10$270.5K金属复合垫圈、其他钢铁铸件
Zhengzhou Tong Jin Jin Machinery Equipment Co., Ltd.中国8$102.1K齿轮及变速器、阀门龙头
Anhui Beilian Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国8$101.9K金属复合垫圈、非可锻铸铁件
Henan Grand Berthing Industry Co., Ltd.中国2$42.4K高含量耐火砖、耐火混合料
Aroma Bay Candle Co., Ltd.越南15$39.3K室内香水、蜡烛
All Win International Expo Ltd.中国2$23.1K其他塑纺箱盒、单个扬声器
Shanghai Zhanhui Material Co., Ltd.中国1$45手工工具零件、8477机器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAST Co., Ltd.坦桑尼亚1$18.0K未磨肉桂、钢铁丝制品

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁铸件MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-04-22其他钢铁铸件MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$56
2026-04-22其他钢铁铸件MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-04-22其他钢铁铸件MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$115
2026-04-22其他钢铁铸件MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-04-22金属复合垫圈MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2026-04-22金属复合垫圈MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-04-22其他钢铁铸件MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$439
2026-04-22其他钢铁铸件MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$90
2026-04-22其他钢铁铸件MA'ANSHAN TIANDUN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$360

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-27其他收割机械TAST CO LTD坦桑尼亚$18.0K

相关企业 · 同类产品

Kim Van Tai Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →