An Phu Hoa Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN PHú HOA
28
进口笔数
0
出口笔数
$3.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801338707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH2BJ1T |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | Lô A18, khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, Quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN PHÚ HOA |
| 企业英文名称 | AN PHU HOA JOINT STOCK COPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A18, khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, Quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84913219358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $1.86M |
| 中国 | 7 | $820.6K |
| 加拿大 | 3 | $404.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wheaton Grain Inc. | 美国 | 14 | $1.39M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Pingxiang Jialai Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $480.0K | 其他塑料建材、纸手帕毛巾 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 1 | $249.2K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Quanzhou Tianfa Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $213.3K | 食品加工机械、肉类家禽加工机 |
| Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | 1 | $189.3K | 非种用大豆、芥子 |
| Wheaton Grain Inc. | 加拿大 | 1 | $187.5K | 非种用大豆、大豆油渣 |
| Meraki Commodities Inc. | 美国 | 2 | $179.4K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| Growth Well Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $99.1K | 其他冷冻蔬菜、果蔬加工机械 |
| Richland IFC Inc. | 美国 | 1 | $39.9K | 非种用大豆 |
| Semences Prograin Inc | 加拿大 | 1 | $27.3K | 非种用大豆、大豆种子 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非种用大豆 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 非种用大豆 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $17.8K |
| 2026-03-24 | 其他塑料包装制品 | FOSHAN FEIQI HARDWARE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 其他塑料包装制品 | FOSHAN FEIQI HARDWARE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 其他塑料包装制品 | FOSHAN FEIQI HARDWARE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 其他塑料包装制品 | FOSHAN FEIQI HARDWARE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 其他塑料包装制品 | FOSHAN FEIQI HARDWARE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-19 | 其他纺织制品 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 其他纺织制品 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $259 |