OFC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他三嗪化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OFC VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$444.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318073874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5CJTJ5 |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | 91/24/5 Nguyễn Văn Nghi, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OFC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OFC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/24/5 Nguyễn Văn Nghi, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 0906486572 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 320120 | 植物鞣料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350110 | 酪蛋白 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $289.0K |
| 中国 | 9 | $107.4K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $47.6K |
| 马来西亚 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimberlite Chemicals (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $288.9K | 有机硫化合物、其他无环多元羧酸 |
| Shandong Deshi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.4K | 其他油类添加剂、其他化学制剂 |
| Nexchemia Tradex FZ LLC | 阿联酋 | 2 | $47.6K | 其他三嗪化合物 |
| JTBON (Guangzhou) Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.6K | 甲酸盐、其他纤维素醚 |
| Nanjing Huazhou New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.8K | 吡啶类化合物、其他油类添加剂 |
| Nantong Feiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他一元酚、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Thermax Ltd. Chemical Division | 印度 | 1 | $80 | 其他化学制剂、造纸染色剂 |
| EDO CHEM RESOURCES | 马来西亚 | 1 | $48 | 食用油脂制品、980000 |
| YFHEX Logistics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 其他印刷机零件、980710 |
| Thermax Ltd. | 印度 | 4 | $0 | 气体过滤机械、锅炉零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他化学制剂 | Thermax Ltd. Chemical Division | 印度 | $20 |
| 2026-02-09 | 其他化学制剂 | Thermax Ltd. Chemical Division | 印度 | $20 |
| 2026-02-09 | 其他化学制剂 | Thermax Ltd. Chemical Division | 印度 | $20 |
| 2026-02-09 | 其他化学制剂 | Thermax Ltd. Chemical Division | 印度 | $20 |
| 2026-01-27 | 其他油类添加剂 | THERMAX LTD. | 印度 | $0 |
| 2026-01-27 | 其他油类添加剂 | THERMAX LTD. | 印度 | $0 |
| 2026-01-27 | 其他油类添加剂 | THERMAX LTD. | 印度 | $0 |
| 2026-01-27 | 其他油类添加剂 | THERMAX LTD. | 印度 | $0 |
| 2025-12-30 | 其他乙烯共聚物 | SHANDONG DESHI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $70.4K |
| 2025-12-18 | 其他三嗪化合物 | KIMBERLITE CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $18.9K |