Technology Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần đầu tư công nghệ

46
进口笔数
3
出口笔数
$1.66M
进口金额
$41.5K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-03
最近出口
32
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $783.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $783.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $184 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $783.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $184 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101406976
企查查编码QVNF4978R3
成立日期2003-07-29
联系地址Tòa nhà CT1 Số 181 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ
企业英文名称TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 25, ngách 25/43, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép
电话0913229848
邮箱hoadon@investek.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
852990通信设备零件
903180其他测量仪器
761699其他铝制品
830249贱金属配件
8473308471机器零件
853690其他电路开关装置
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$513.1K
中国10$484.4K
英国7$325.6K
美国11$117.9K
澳大利亚2$106.7K
捷克3$85.5K
印度4$8.4K
冰岛1$7.2K
加拿大1$6.8K
泰国1$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$25.1K
英国1$16.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ICSMC Intelligent Control Systems & Machinery Co., Ltd.中国2$473.2K工业干燥设备、激光机床
K Young International韩国5$138.5K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Advanced Navigation Pty Ltd澳大利亚2$106.7K非航空导航仪、其他电路开关装置
CHESS DYNAMICS LIMITED英国2$33.7K其他电气设备、电气设备零件
Hottinger Brüel & Kjær Inc.美国2$33.2K其他测量仪器、带接头绝缘电线
TESSCORN USA, LLC美国2$29.8K其他电视摄像机、其他光学仪器
Teledyne FLIR Commercial Systems, Inc.美国2$13.8K分析仪器、非液体温度计
31ad49a1daf8e7b85e032d1958e83f7f3$8.4K
Pei Genesis Inc.美国2$3.8K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
EVPU Defence A.S.波兰2$3.3K1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K Young International韩国2$25.1K其他电视摄像机
CHESS DYNAMICS LIMITED英国1$16.4K其他电气设备、电气设备零件

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他电视摄像机K YOUNG INTERNATIONAL韩国$12.5K
2026-02-05带接头绝缘电线K YOUNG INTERNATIONAL韩国$5
2025-10-22通信设备UNISHEEN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2025-09-19通信设备零件TESSCORN USA LLC美国$15.5K
2025-09-09带接头绝缘电线OUSTER,INC.泰国$240
2025-09-09测距仪OUSTER,INC.泰国$6.0K
2025-08-25其他铝制品KAIDA HOLDING LTD中国$10
2025-08-25其他铝制品KAIDA HOLDING LTD中国$20
2025-08-14同轴电缆MOUSER ELECTRONICS, INC.日本$154
2025-07-31其他电视摄像机K YOUNG INTERNATIONAL韩国$112.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他电视摄像机K YOUNG INTERNATIONAL韩国$12.5K
2025-12-29其他电视摄像机K YOUNG INTERNATIONAL韩国$12.5K
2025-02-288471机器零件CHESS DYNAMICS LIMITED英国$16.4K

相关企业 · 同类产品

Technology Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →