Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư công nghệ
46
进口笔数
3
出口笔数
$1.66M
进口金额
$41.5K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-03
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101406976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4978R3 |
| 成立日期 | 2003-07-29 |
| 联系地址 | Tòa nhà CT1 Số 181 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngách 25/43, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | 0913229848 |
| 邮箱 | hoadon@investek.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $513.1K |
| 中国 | 10 | $484.4K |
| 英国 | 7 | $325.6K |
| 美国 | 11 | $117.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $106.7K |
| 捷克 | 3 | $85.5K |
| 印度 | 4 | $8.4K |
| 冰岛 | 1 | $7.2K |
| 加拿大 | 1 | $6.8K |
| 泰国 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $25.1K |
| 英国 | 1 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICSMC Intelligent Control Systems & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $473.2K | 工业干燥设备、激光机床 |
| K Young International | 韩国 | 5 | $138.5K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Advanced Navigation Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $106.7K | 非航空导航仪、其他电路开关装置 |
| CHESS DYNAMICS LIMITED | 英国 | 2 | $33.7K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Hottinger Brüel & Kjær Inc. | 美国 | 2 | $33.2K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| TESSCORN USA, LLC | 美国 | 2 | $29.8K | 其他电视摄像机、其他光学仪器 |
| Teledyne FLIR Commercial Systems, Inc. | 美国 | 2 | $13.8K | 分析仪器、非液体温度计 |
| 31ad49a1daf8e7b85e032d1958e83f7f | 3 | $8.4K | ||
| Pei Genesis Inc. | 美国 | 2 | $3.8K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| EVPU Defence A.S. | 波兰 | 2 | $3.3K | 1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Young International | 韩国 | 2 | $25.1K | 其他电视摄像机 |
| CHESS DYNAMICS LIMITED | 英国 | 1 | $16.4K | 其他电气设备、电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他电视摄像机 | K YOUNG INTERNATIONAL | 韩国 | $12.5K |
| 2026-02-05 | 带接头绝缘电线 | K YOUNG INTERNATIONAL | 韩国 | $5 |
| 2025-10-22 | 通信设备 | UNISHEEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-19 | 通信设备零件 | TESSCORN USA LLC | 美国 | $15.5K |
| 2025-09-09 | 带接头绝缘电线 | OUSTER,INC. | 泰国 | $240 |
| 2025-09-09 | 测距仪 | OUSTER,INC. | 泰国 | $6.0K |
| 2025-08-25 | 其他铝制品 | KAIDA HOLDING LTD | 中国 | $10 |
| 2025-08-25 | 其他铝制品 | KAIDA HOLDING LTD | 中国 | $20 |
| 2025-08-14 | 同轴电缆 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 日本 | $154 |
| 2025-07-31 | 其他电视摄像机 | K YOUNG INTERNATIONAL | 韩国 | $112.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | K YOUNG INTERNATIONAL | 韩国 | $12.5K |
| 2025-12-29 | 其他电视摄像机 | K YOUNG INTERNATIONAL | 韩国 | $12.5K |
| 2025-02-28 | 8471机器零件 | CHESS DYNAMICS LIMITED | 英国 | $16.4K |