KYUNG BOK GUNG RESTAURANT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非电动燃气器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà HàNG KYUNG BOK GUNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$30.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313496837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RGB9ER |
| 成立日期 | 2015-10-19 |
| 联系地址 | 50-52 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG KYUNG BOK GUNG |
| 企业英文名称 | KYUNG BOK GUNG RESTAURANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50-52 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84862751544 |
| 传真 | +84822215589 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $30.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecomee Inc. | 韩国 | 2 | $10.6K | 非电动燃气器具、不锈钢家用制品 |
| Bujeon Total Kitchen Co. | 韩国 | 1 | $9.6K | 燃气炊具、钢铁制非电器零件 |
| UNIQUE DAESUNG CO., LTD | 韩国 | 1 | $7.7K | 冷藏冷冻组合机、商用洗碗机 |
| Gye Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 混合调味料、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 钢铁制非电器零件 | ECOMEEINC | 韩国 | $528 |
| 2023-11-08 | 不锈钢家用制品 | Ecomee Inc. | 韩国 | $16 |
| 2023-11-08 | 钢铁制非电器零件 | ECOMEEINC | 韩国 | $110 |
| 2023-11-08 | 钢铁制非电器零件 | ECOMEEINC | 韩国 | $672 |
| 2023-11-08 | 不锈钢家用制品 | Ecomee Inc. | 韩国 | $48 |
| 2023-11-08 | 钢铁制非电器零件 | ECOMEEINC | 韩国 | $560 |
| 2023-11-08 | 钢铁制非电器零件 | ECOMEEINC | 韩国 | $792 |
| 2023-11-08 | 不锈钢家用制品 | ECOMEEINC | 韩国 | $96 |
| 2023-11-08 | 不锈钢家用制品 | ECOMEEINC | 韩国 | $22 |
| 2023-11-08 | 钢铁制非电器零件 | ECOMEEINC | 韩国 | $159 |