Vietfan Electric Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Cơ VIETFAN
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315713420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XXT8T2 |
| 成立日期 | 2019-06-03 |
| 联系地址 | Số 5 Bis, Đường TMT 7A, Khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ VIETFAN |
| 企业英文名称 | VIETFAN ELECTRIC MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Bis, Đường Đồng Tiến, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938282550 |
| 邮箱 | ketoanvietfan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 843691 | 家禽机械零件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Lianrun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.12M | 其他风扇、家禽机械零件 |
| Shandong Zhongnuo Temperature Controlled Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $510.4K | 其他风扇、家禽机械零件 |
| Shandong Zhongnuo Temperature Controlled Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $119.2K | 其他风扇、家禽机械零件 |
| Shandong Yixuan Husbandary Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.0K | 其他风扇、家禽机械零件 |
| Nanhai Songye Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Foshan Shunde Oriental Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SHANDONG ZHONGNUO TEMPERATURE CONTROLLED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 家禽机械零件 | SHANDONG ZHONGNUO TEMPERATURE CONTROLLED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SHANDONG ZHONGNUO TEMPERATURE CONTROLLED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SHANDONG ZHONGNUO TEMPERATURE CONTROLLED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SHANDONG ZHONGNUO TEMPERATURE CONTROLLED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SHANDONG ZHONGNUO TEMPERATURE CONTROLLED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SHANDONG ZHONGNUO TEMPERATURE CONTROLLED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SHANDONG ZHONGNUO TEMPERATURE CONTROLLED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SHANDONG ZHONGNUO TEMPERATURE CONTROLLED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SHANDONG ZHONGNUO TEMPERATURE CONTROLLED EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |