Thai Nguyen Steel & Iron Casting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 人造石墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐúC GANG THéP THáI NGUYêN
8
进口笔数
0
出口笔数
$176.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601522216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24Y5CCX |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Tích Lương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÚC GANG THÉP THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAI NGUYEN STEEL TREATMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912476648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 280300 | 碳制品 |
| 720229 | 硅铁(≤55%硅) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $176.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hengqiao Energy Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.5K | 人造石墨、碳化硅 |
| Hong Kong Pengchen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 硅铁(>55%硅)、炉用碳电极 |
| Shandong Xinlingfeng New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.2K | 硅铁(>55%硅)、硅铁(≤55%硅) |
| Shandong Gangda International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 煤焦炭、人造石墨 |
| Shandong Xinlingfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 碳制品、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 人造石墨 | SHANDONG HENGQIAO ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2025-11-26 | 硅铁(≤55%硅) | SHANDONG XINLINGFENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-11-26 | 碳制品 | SHANDONG XINLINGFENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-26 | 硅铁(>55%硅) | SHANDONG XINLINGFENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-10-13 | 硅铁(>55%硅) | HONG KONG PENGCHEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2025-07-28 | 人造石墨 | SHANDONG HENGQIAO ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-04-16 | 人造石墨 | SHANDONG HENGQIAO ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-01-15 | 人造石墨 | SHANDONG HENGQIAO ENERGY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2024-11-26 | 人造石墨 | SHANDONG GANGDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-08-09 | 人造石墨 | SHANDONG GANGDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |