Nhat Minh General Service & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế Và DịCH Vụ TổNG HợP NHậT MINH
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109109774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPU1C67 |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Số nhà 11, Ngõ 35, Phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH GENERAL SERVICE AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, Ngõ 35, Phố Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841410 | 真空泵 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 9 | $796.0K |
| 韩国 | 26 | $659.6K |
| 希腊 | 3 | $27.5K |
| 中国 | 13 | $24.7K |
| 土耳其 | 2 | $3.4K |
| 意大利 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A. J. Costa (Irmãos) Ltda. | 葡萄牙 | 9 | $796.0K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| Humanmeditek Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $659.6K | 医用消毒器、过氧化氢 |
| Media Healthcare | 希腊 | 3 | $27.5K | 其他诊断试剂 |
| Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $18.2K | 40厘米以下纸袋、聚乙烯袋 |
| Ningbo Advan Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Kordon Tip Ltd. | 土耳其 | 1 | $3.0K | 环氧化物及衍生物、其他诊断试剂 |
| Cisa Production S.R.L. Unipersonale | 意大利 | 1 | $2.9K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Retouch Wash & Sterilize Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $944 | 其他芳香制剂、盥洗皂制品 |
| Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd. | 1 | $550 | 包装机械 | |
| PMS Tip Teknolojileri Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 安道尔 | 1 | $378 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 温控处理零件 | A J COSTA (IRMAOS) LDA | 葡萄牙 | $33 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | A J COSTA (IRMAOS) LDA | 葡萄牙 | $219 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | A J COSTA (IRMAOS) LDA | 葡萄牙 | $174 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | A J COSTA (IRMAOS) LDA | 葡萄牙 | $219 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | A J COSTA (IRMAOS) LDA | 葡萄牙 | $174 |
| 2026-04-24 | 温控处理零件 | A J COSTA (IRMAOS) LDA | 葡萄牙 | $33 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | A J COSTA (IRMAOS) LDA | 葡萄牙 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | A J COSTA (IRMAOS) LDA | 葡萄牙 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | A J COSTA (IRMAOS) LDA | 葡萄牙 | $61 |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | A J COSTA (IRMAOS) LDA | 葡萄牙 | $61 |