Leplus Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 330 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEPLUS VIệT NAM
330
进口笔数
5
出口笔数
$7.36M
进口金额
$20.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-29
最近出口
15
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108468393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6ESDKV |
| 成立日期 | 2018-10-12 |
| 联系地址 | BT 5.5, Khu Chức Năng Đô Thị Tây Mỗ, Đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEPLUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LEPLUS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84931869980 |
| 邮箱 | sales@leplus.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 482050 | 纸样册 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 430219 | 其他加工毛皮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 90 | $4.66M |
| 意大利 | 223 | $2.59M |
| 尼日利亚 | 2 | $59.9K |
| 荷兰 | 8 | $41.6K |
| 泰国 | 1 | $8.4K |
| 丹麦 | 3 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $939 |
| 葡萄牙 | 1 | $432 |
| 欧盟 | 1 | $416 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $17.5K |
| 荷兰 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 1 | $458 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Mastrotto Indonesia | 印度尼西亚 | 61 | $4.39M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Gruppo Mastrotto S.p.A. | 意大利 | 221 | $2.57M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| PT Sempurnaindah Multinusantara | 印度尼西亚 | 11 | $157.0K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Sinar Continental Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 18 | $112.7K | 彩色合成针织布、聚酯机织物 |
| Conanti Headquarters | 荷兰 | 7 | $39.4K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Dedej Logistics & Solutions Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $32.9K | 动物副产品 |
| Shining Gold Global Ventures Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $27.0K | 动物副产品、动物雕刻材料 |
| Uniters S.p.A. | 意大利 | 2 | $17.9K | 工业清洁制剂、鞋靴皮革上光剂 |
| Sorensen Laeder A | 丹麦 | 3 | $1.1K | 其他加工毛皮 |
| Gruppo Mastrotto S.p.A. | 美国 | 2 | $837 | 纸样册 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interior360 General Trading LLC | 越南 | 1 | $14.6K | 加工牛马皮革 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Conanti Headquarters | 荷兰 | 1 | $2.4K | 加工牛马皮革 |
| Gruppo Mastrotto S.p.A. | 意大利 | 1 | $458 | 湿牛马皮革、其他硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | PT MASTROTTO INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | PT MASTROTTO INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | PT MASTROTTO INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | PT MASTROTTO INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | PT MASTROTTO INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | PT MASTROTTO INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | PT MASTROTTO INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | PT MASTROTTO INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | PT MASTROTTO INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | PT MASTROTTO INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 加工牛马皮革 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-04 | 加工牛马皮革 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-08 | 加工牛马皮革 | INTERIOR360 GENERAL TRADING LLC | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-08 | 加工牛马皮革 | INTERIOR360 GENERAL TRADING LLC | 越南 | $6.1K |
| 2025-08-08 | 加工牛马皮革 | INTERIOR360 GENERAL TRADING LLC | 越南 | $6.2K |
| 2025-04-03 | 加工牛马皮革 | GRUPPO MASTROTTO S.P.A. | 意大利 | $458 |
| 2024-09-10 | 加工牛马皮革 | CONANTI HEAD QUARTERS | 荷兰 | $2.4K |