Thien Son Technology Corporation

越南进口商 · 进口 591 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIêN SơN

591
进口笔数
99
出口笔数
$6.26M
进口金额
$263.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-01
最近出口
46
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.2K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $114.1K · 10 笔出口 $718 · 1 笔2024-01进口 $16.1K · 8 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $43.2K · 8 笔出口 $685 · 1 笔2024-03进口 $62.9K · 12 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-04进口 $67.8K · 12 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $133.6K · 15 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $81.0K · 15 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-07进口 $80.4K · 14 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-08进口 $104.7K · 16 笔出口 $5.2K · 7 笔2024-09进口 $56.2K · 9 笔出口 $40.6K · 7 笔2024-10进口 $86.1K · 14 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $328.6K · 19 笔出口 $23.5K · 6 笔2024-12进口 $168.0K · 19 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-01进口 $178.7K · 14 笔出口 $950 · 3 笔2025-02进口 $143.1K · 12 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-03进口 $121.6K · 24 笔出口 $108 · 1 笔2025-04进口 $138.3K · 17 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-05进口 $130.3K · 19 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-06进口 $63.9K · 16 笔出口 $143 · 1 笔2025-07进口 $132.1K · 21 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-08进口 $166.0K · 15 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $162.5K · 20 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-10进口 $314.3K · 22 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-11进口 $284.6K · 20 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-12进口 $342.5K · 21 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $63.7K · 8 笔出口 $21.6K · 3 笔2026-02进口 $257.5K · 17 笔出口 $131 · 1 笔2026-03进口 $275.5K · 21 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-04进口 $1.30M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $101.5K · 13 笔出口 $18.0K · 1 笔2026-06进口 $168.5K · 19 笔出口 $18.7K · 3 笔2026-07进口 $58.9K · 16 笔出口 $260 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.2K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $114.1K · 10 笔出口 $718 · 1 笔2024-01进口 $16.1K · 8 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $43.2K · 8 笔出口 $685 · 1 笔2024-03进口 $62.9K · 12 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-04进口 $67.8K · 12 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $133.6K · 15 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $81.0K · 15 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-07进口 $80.4K · 14 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-08进口 $104.7K · 16 笔出口 $5.2K · 7 笔2024-09进口 $56.2K · 9 笔出口 $40.6K · 7 笔2024-10进口 $86.1K · 14 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $328.6K · 19 笔出口 $23.5K · 6 笔2024-12进口 $168.0K · 19 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-01进口 $178.7K · 14 笔出口 $950 · 3 笔2025-02进口 $143.1K · 12 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-03进口 $121.6K · 24 笔出口 $108 · 1 笔2025-04进口 $138.3K · 17 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-05进口 $130.3K · 19 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-06进口 $63.9K · 16 笔出口 $143 · 1 笔2025-07进口 $132.1K · 21 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-08进口 $166.0K · 15 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $162.5K · 20 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-10进口 $314.3K · 22 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-11进口 $284.6K · 20 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-12进口 $342.5K · 21 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $63.7K · 8 笔出口 $21.6K · 3 笔2026-02进口 $257.5K · 17 笔出口 $131 · 1 笔2026-03进口 $275.5K · 21 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-04进口 $1.30M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $101.5K · 13 笔出口 $18.0K · 1 笔2026-06进口 $168.5K · 19 笔出口 $18.7K · 3 笔2026-07进口 $58.9K · 16 笔出口 $260 · 1 笔

工商档案

企业注册号0309425142
企查查编码QVNV1MQ85X
成立日期2009-09-17
联系地址Số 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIÊN SƠN
企业英文名称THIEN SON TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842839375379
邮箱info@thien-son.com.vn
传真+842838120962
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
853620自动断路器
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
853649高压继电器
853650其他电气开关
85364160伏以下继电器
8536101000伏以下保险丝

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
853620自动断路器
85364160伏以下继电器
391739其他塑料管材
850440静止变流器
853649高压继电器
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾169$2.68M
德国293$831.9K
中国293$728.0K
新加坡60$508.4K
意大利127$226.3K
法国149$207.7K
波兰168$168.6K
泰国55$161.3K
印度118$97.3K
奥地利28$97.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$179.2K
新加坡8$83.6K
荷兰1$425

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adlink Technology Singapore Pte. Ltd.中国台湾101$3.24M含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件
Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.新加坡93$1.70M其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Brandelektra UAB立陶宛117$909.7K其他电路开关装置、其他塑料制品
KAI SUH SUH ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾52$180.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o.波兰136$74.4K1000伏以下插头插座、非LED二极管
Dijkman Elektrotechniek B.V.荷兰10$17.9K塑料绝缘配件
SAFECT Co., Ltd.韩国6$16.9K其他电气开关、电器装置零件
ADK Engineering Co., Ltd.中国13$9.7K电气信号装置、自动断路器
RS Components Pte. Ltd.新加坡6$6.0K其他电路开关装置、其他手工工具
Rotor B.V.荷兰4$3.1K750W-75kW交流电机、静止变流器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phu Thai Marine Pte. Ltd.新加坡9$107.4K船用柴油机、其他钢铁制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南39$96.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Adlink Technology Singapore Pte. Ltd.中国台湾5$40.4K8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南25$12.3K音频设备零件、其他塑料制品
Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南3$3.0K其他电路开关装置、铜绕组线
Adcel Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南15$2.2K其他电路开关装置、绝缘电线
Theodore Alexander HCM Ltd.越南2$526瓦楞纸板、其他钢铁制品
HOLLANDSE AANNEMING MAATSCHAPPIJ (HAM) BV荷兰1$425钢铁门窗、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 591)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31处理器及控制器Adlink Technology Singapore Pte. Ltd.马来西亚$1.8K
2026-07-29其他电路开关装置KAI SUH SUH ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾$340
2026-07-29其他塑料制品KAI SUH SUH ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾$60
2026-07-29其他塑料制品KAI SUH SUH ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾$24
2026-07-29其他塑料制品KAI SUH SUH ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾$39
2026-07-29其他塑料制品KAI SUH SUH ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾$8
2026-07-29其他塑料制品KAI SUH SUH ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾$2
2026-07-29其他电路开关装置KAI SUH SUH ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾$189
2026-07-29其他塑料制品KAI SUH SUH ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾$10
2026-07-29其他塑料制品KAI SUH SUH ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾$29

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01电力控制板Adlink Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡$80
2026-07-01电力控制板Adlink Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡$80
2026-07-018471机器零件Adlink Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡$50
2026-07-018471机器零件Adlink Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡$50
2026-06-25其他塑料制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$379
2026-06-25其他塑料制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$138
2026-06-25其他塑料制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-25其他塑料制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$54
2026-06-25其他塑料制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$862
2026-06-25其他塑料制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$326

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thien Son Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →