Bravat Mien Bac Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 铜卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI BRAVAT MIềN BắC
- 邮箱1
68
进口笔数
0
出口笔数
$3.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108550376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYME62YK |
| 成立日期 | 2018-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà C'land, số 81 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BRAVAT MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | BRAVAT MIEN BAC TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà C'land, số 81 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02473001080 |
| 邮箱 | phapche@thmland.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 851633 | 电热干手器 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $3.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Light Holdings Home Ray Ltd. | 中国 | 60 | $2.98M | 钢铁卫浴器具、阀门龙头 |
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 机床零件、测量仪器 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Orans Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 塑料卫浴器具、钢铁卫浴器具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $734 | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Strohm Bathroom Solutions S.A. | 沙特阿拉伯 | 1 | $75 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | ZHEJIANG ORANS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $43 |
| 2026-04-21 | 铜卫浴器具 | ZHEJIANG ORANS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $26 |
| 2026-04-21 | 铜卫浴器具 | ZHEJIANG ORANS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $13 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | ZHEJIANG ORANS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $23 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | ZHEJIANG ORANS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $18 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | ZHEJIANG ORANS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $53 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | ZHEJIANG ORANS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $62 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | ZHEJIANG ORANS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $23 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | ZHEJIANG ORANS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $57 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | ZHEJIANG ORANS TRADING CO.,LTD. | 中国 | $23 |