MAI VO EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MAI Vũ
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$21.8K
出口金额
—
最近进口
2024-05-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603577603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA4EHGV |
| 成立日期 | 2018-08-02 |
| 联系地址 | Số 351, Đường 767, Ấp 6, Xã Vĩnh Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MAI VŨ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 209, đường 767, ấp 3, Xã Tân An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84864133168 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $21.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | 5 | $10.9K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | 5 | $10.9K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | LED照明装置 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $563 |
| 2024-05-27 | LED灯具及发光标志 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $421 |
| 2024-05-27 | 其他塑料制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-05-27 | LED灯具及发光标志 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-05-27 | 1000伏以下插头插座 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $80 |
| 2024-05-27 | 其他塑料制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-05-27 | 硬质PVC管 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-05-27 | 绝缘电线 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $370 |
| 2024-05-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $16 |
| 2024-05-22 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $119 |