US Agro Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Us Agro
33
进口笔数
0
出口笔数
$2.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100841671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16DW8WS |
| 成立日期 | 2008-05-07 |
| 联系地址 | ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH US AGRO |
| 企业英文名称 | US AGRO CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842723779900 |
| 邮箱 | annongvn@gmail.com |
| 传真 | +842723779901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $2.73M |
| 印度 | 1 | $68.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 8 | $817.3K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Guangan Lier Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $593.7K | 零售除草剂、含氧氨基化合物 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $414.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $390.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| China Jiangsu International Economic and Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $241.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Dezhou Lubao Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.0K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 1 | $68.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Heilongjiang Lianshun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 红霉素类抗生素、零售杀虫剂 |
| Lansheng (Jinan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $186 | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 零售除草剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $108.8K |
| 2026-03-17 | 零售除草剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $108.8K |
| 2026-01-15 | 零售杀菌剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $68.0K |
| 2025-12-13 | 零售除草剂 | GUANGAN LIER CHEMICAL CO LTD | 中国 | $78.4K |
| 2025-12-13 | 零售除草剂 | GUANGAN LIER CHEMICAL CO LTD | 中国 | $81.9K |
| 2025-12-04 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2025-11-25 | 零售除草剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $153.0K |
| 2025-11-17 | 零售除草剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $103.5K |
| 2025-09-26 | 零售除草剂 | GUANGAN LIER CHEMICAL CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2025-08-15 | 零售除草剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $115.2K |