LA XANH DA LAT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 食用果树苗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lá XANH Đà LạT
2
进口笔数
0
出口笔数
$47.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801486616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84TCVXH |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | Hẻm 31, Đường 3/4, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÁ XANH ĐÀ LẠT |
| 企业英文名称 | LA XANH DA LAT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hẻm 31, Đường 3/4, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0963243931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060220 | 食用果树苗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $47.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIVEROS COSTA VERDE SL | 西班牙 | 1 | $29.5K | 其他活植物、植物纺织纤维 |
| GINER PUIG JOAQUIN | 西班牙 | 1 | $18.2K | 食用果树苗 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 食用果树苗 | VIVEROS COSTA VERDE SL | 西班牙 | $2.1K |
| 2025-05-13 | 食用果树苗 | VIVEROS COSTA VERDE SL | 西班牙 | $687 |
| 2025-05-13 | 食用果树苗 | VIVEROS COSTA VERDE SL | 西班牙 | $569 |
| 2025-05-13 | 食用果树苗 | VIVEROS COSTA VERDE SL | 西班牙 | $597 |
| 2025-05-13 | 食用果树苗 | VIVEROS COSTA VERDE SL | 西班牙 | $755 |
| 2025-05-13 | 食用果树苗 | VIVEROS COSTA VERDE SL | 西班牙 | $609 |
| 2025-05-13 | 食用果树苗 | VIVEROS COSTA VERDE SL | 西班牙 | $744 |
| 2025-05-13 | 食用果树苗 | VIVEROS COSTA VERDE SL | 西班牙 | $907 |
| 2025-05-13 | 食用果树苗 | VIVEROS COSTA VERDE SL | 西班牙 | $682 |
| 2025-05-13 | 食用果树苗 | VIVEROS COSTA VERDE SL | 西班牙 | $895 |