An Binh Science Technology Equipment & Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Và Hóa Chất An Bình
77
进口笔数
4
出口笔数
$5.72M
进口金额
$11.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-06-06
最近出口
56
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102761846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHWXAW8 |
| 成立日期 | 2008-05-27 |
| 联系地址 | Số 37, ngõ 20, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ HÓA CHẤT AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENT AND CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 5, ngách 85/76, đường Cổng Bùng - Cầu Guộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842437957210 |
| 传真 | 0437957155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $4.50M |
| 意大利 | 15 | $555.2K |
| 英国 | 9 | $189.7K |
| 法国 | 7 | $122.6K |
| 日本 | 3 | $113.2K |
| 中国 | 8 | $56.1K |
| 波兰 | 3 | $38.4K |
| 韩国 | 2 | $33.5K |
| 德国 | 4 | $26.3K |
| 中国台湾 | 3 | $21.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $5.8K |
| 中国 | 1 | $4.4K |
| 荷兰 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E-Global Industries Co., Ltd. | 美国 | 2 | $2.49M | 塑料涂层织物 |
| E Global Industries Co., Ltd. | 美国 | 4 | $1.97M | 塑料涂层织物、PET塑料片材 |
| Rizzi Engineering S.r.l. | 意大利 | 5 | $438.1K | 锅炉辅件、阀门龙头 |
| MIB Italiana S.p.A. | 意大利 | 2 | $59.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Carlier Chaines S.A.S. | 法国 | 3 | $37.2K | 日字环节链、其他钢铁制品 |
| EATON ELECTRIC LIMITED | 英国 | 4 | $34.2K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Axens | 法国 | 2 | $25.9K | 工业陶瓷制品、其他催化制剂 |
| 36b96414b04522b528c5bf6dd49e14d4 | 3 | $23.4K | ||
| Martech Plus Marcin Mistarz Sp. J. | 波兰 | 2 | $17.6K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
| RR Industrial Corporation | 印度 | 2 | $17.2K | 纺织增强橡胶管、带配件增强橡胶管 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Axens | 法国 | 1 | $5.5K | 运输集装箱、其他催化剂制剂 |
| Wuhu Duvalco Valves & Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 阀门龙头 |
| GNROPE FITTINGS | 荷兰 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品 |
| ETI Offshore Development Center | 法国 | 1 | $295 | 其他铜制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料管及配件 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 意大利 | $180 |
| 2026-04-10 | 塑料管及配件 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 意大利 | $180 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 止回阀 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 美国 | $528 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 美国 | $673 |
| 2026-04-09 | 止回阀 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 美国 | $528 |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 美国 | $673 |
| 2026-04-08 | 减压阀 | Submarine Mfg & Products Ltd | 英国 | $704 |
| 2026-04-08 | 减压阀 | Submarine Mfg & Products Ltd | 英国 | $704 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 过滤净化器零件 | AXENS | 法国 | $5.5K |
| 2023-07-26 | 其他电路开关装置 | ETI OF FSHORE DEVELOPMENT CENTER | 法国 | $56 |
| 2023-07-26 | 其他铜制品 | ETI OF FSHORE DEVELOPMENT CENTER | 法国 | $22 |
| 2023-07-26 | 其他电路开关装置 | ETI OF FSHORE DEVELOPMENT CENTER | 法国 | $83 |
| 2023-07-26 | 其他电路开关装置 | ETI OF FSHORE DEVELOPMENT CENTER | 法国 | $67 |
| 2023-07-26 | 其他电路开关装置 | ETI OF FSHORE DEVELOPMENT CENTER | 法国 | $67 |
| 2023-04-11 | 阀门龙头 | WUHU DUVALCO VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-03-17 | 其他钢铁制品 | GNROPE FITTINGS | 荷兰 | $1.6K |
| 2023-03-17 | 其他钢铁制品 | GNROPE FITTINGS | 荷兰 | $141 |