An Binh Science Technology Equipment & Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Và Hóa Chất An Bình

77
进口笔数
4
出口笔数
$5.72M
进口金额
$11.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-06-06
最近出口
56
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $864.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-07进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $717.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $391.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $864.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-07进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $717.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $391.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $864.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102761846
企查查编码QVNXHWXAW8
成立日期2008-05-27
联系地址Số 37, ngõ 20, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ HÓA CHẤT AN BÌNH
企业英文名称AN BINH SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENT AND CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 5, ngách 85/76, đường Cổng Bùng - Cầu Guộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842437957210
传真0437957155
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
590390塑料涂层织物
848420机械密封件
392690其他塑料制品
731581日字环节链
731815钢铁螺钉螺栓
848110减压阀
848340齿轮及变速器
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$4.50M
意大利15$555.2K
英国9$189.7K
法国7$122.6K
日本3$113.2K
中国8$56.1K
波兰3$38.4K
韩国2$33.5K
德国4$26.3K
中国台湾3$21.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国2$5.8K
中国1$4.4K
荷兰1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E-Global Industries Co., Ltd.美国2$2.49M塑料涂层织物
E Global Industries Co., Ltd.美国4$1.97M塑料涂层织物、PET塑料片材
Rizzi Engineering S.r.l.意大利5$438.1K锅炉辅件、阀门龙头
MIB Italiana S.p.A.意大利2$59.0K阀门零件、阀门龙头
Carlier Chaines S.A.S.法国3$37.2K日字环节链、其他钢铁制品
EATON ELECTRIC LIMITED英国4$34.2K其他电路开关装置、电力控制板
Axens法国2$25.9K工业陶瓷制品、其他催化制剂
36b96414b04522b528c5bf6dd49e14d43$23.4K
Martech Plus Marcin Mistarz Sp. J.波兰2$17.6K阀门龙头、齿轮及变速器
RR Industrial Corporation印度2$17.2K纺织增强橡胶管、带配件增强橡胶管

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Axens法国1$5.5K运输集装箱、其他催化剂制剂
Wuhu Duvalco Valves & Fittings Co., Ltd.中国1$4.4K阀门龙头
GNROPE FITTINGS荷兰1$1.7K其他钢铁制品
ETI Offshore Development Center法国1$295其他铜制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10塑料管及配件TRIM SYSTEMS PTE LTD意大利$180
2026-04-10塑料管及配件TRIM SYSTEMS PTE LTD意大利$180
2026-04-09阀门龙头TRIM SYSTEMS PTE LTD意大利$2.1K
2026-04-09止回阀TRIM SYSTEMS PTE LTD美国$528
2026-04-09阀门龙头TRIM SYSTEMS PTE LTD意大利$2.1K
2026-04-09其他硫化橡胶制品TRIM SYSTEMS PTE LTD美国$673
2026-04-09止回阀TRIM SYSTEMS PTE LTD美国$528
2026-04-09其他硫化橡胶制品TRIM SYSTEMS PTE LTD美国$673
2026-04-08减压阀Submarine Mfg & Products Ltd英国$704
2026-04-08减压阀Submarine Mfg & Products Ltd英国$704

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-06过滤净化器零件AXENS法国$5.5K
2023-07-26其他电路开关装置ETI OF FSHORE DEVELOPMENT CENTER法国$56
2023-07-26其他铜制品ETI OF FSHORE DEVELOPMENT CENTER法国$22
2023-07-26其他电路开关装置ETI OF FSHORE DEVELOPMENT CENTER法国$83
2023-07-26其他电路开关装置ETI OF FSHORE DEVELOPMENT CENTER法国$67
2023-07-26其他电路开关装置ETI OF FSHORE DEVELOPMENT CENTER法国$67
2023-04-11阀门龙头WUHU DUVALCO VALVES & FITTINGS CO LTD中国$4.4K
2023-03-17其他钢铁制品GNROPE FITTINGS荷兰$1.6K
2023-03-17其他钢铁制品GNROPE FITTINGS荷兰$141

相关企业 · 同类产品

An Binh Science Technology Equipment & Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →