An Hung Production & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 合成纤维窗帘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ AN HưNG
- 邮箱7
4
进口笔数
11
出口笔数
$3.1K
进口金额
$35.6K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2025-09-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107490068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH216YS |
| 成立日期 | 2016-06-30 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ 43 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ AN HƯNG |
| 企业英文名称 | AN HUNG PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33+35 Louis V, LK18, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84976275246 |
| 邮箱 | diepttson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283090 | 其他硫化物 |
| 810110 | 钨制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $3.0K |
| 印度 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $35.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRP Services Company | 日本 | 3 | $3.0K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Aum Industry | 印度 | 1 | $80 | 铜粉、钨制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.9K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.7K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他硫化物 | FRP Services Company | 日本 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 其他硫化物 | FRP Services Company | 日本 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 其他硫化物 | FRP Services Company | 日本 | $1.0K |
| 2026-07-03 | 钨制品 | Aum Industry | 印度 | $80 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 合成纤维窗帘 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2025-09-22 | 棉制床品 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $267 |
| 2024-06-08 | 合成纤维窗帘 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2024-06-08 | 合成纤维窗帘 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-05-23 | 合成纤维窗帘 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $558 |
| 2023-12-28 | 其他铝制品 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $365 |
| 2023-11-27 | 其他铝制品 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $584 |
| 2023-11-08 | 合成纤维窗帘 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-08 | 合成纤维窗帘 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-11-08 | 合成纤维窗帘 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $320 |