GOLD FISH VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLD FISH VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$98.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400795869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS85JPB |
| 成立日期 | 2016-05-27 |
| 联系地址 | Số 489 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD FISH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLD FISH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 489 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84399466766 |
| 邮箱 | goldfish8383@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841861 | 热泵 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $98.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG UNIEPU NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 1 | $21.8K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
| HONG KONG WUIBUKU ELUCTRIC APPLIANCU CO LTD | 中国 | 1 | $17.3K | LED发光二极管、钢化安全玻璃 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $12.5K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| HAIYAN UNIEPU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 温控处理零件、初级硅氧烷 |
| ZHONGSHAN XINMEI ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 钢化安全玻璃、其他风扇 |
| SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 50-300升容器 | ZHEJIANG UNIEPU NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-08 | 工业热交换器 | ZHEJIANG UNIEPU NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-08 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG UNIEPU NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-08 | 热泵 | ZHEJIANG UNIEPU NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-08 | 50-300升容器 | ZHEJIANG UNIEPU NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $609 |
| 2026-01-08 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG UNIEPU NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-01-08 | 太阳能热水器 | ZHEJIANG UNIEPU NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-07 | 其他风扇 | HONG KONG WUIBUKU ELUCTRIC APPLIANCU CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-07 | 家用炊具 | HONG KONG WUIBUKU ELUCTRIC APPLIANCU CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-11-07 | 电力控制板 | HONG KONG WUIBUKU ELUCTRIC APPLIANCU CO LTD | 中国 | $0 |