Tien Hong Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TIếN HồNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400870900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQARP0JP |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | Số nhà 15 đường Thân Nhân Trung, thôn Hùng Lãm, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TIẾN HỒNG |
| 企业英文名称 | TIEN HONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 đường Thân Nhân Trung, Tổ dân phố Hùng Lãm, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0969131888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $147 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 静止变流器 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2024-11-05 | 静止变流器 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-11-05 | 静止变流器 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-11-05 | 静止变流器 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-05 | 变压器零件 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-11-05 | 其他蓄电池 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 韩国 | $127 |
| 2024-10-21 | 静止变流器 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-10-21 | 静止变流器 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-21 | 其他蓄电池 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $128 |
| 2024-10-21 | 静止变流器 | JINSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $20 |