Phuc Loc Services & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư thương mại và dịch vụ Phúc Lộc
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$80.54M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101742801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDNVR0D |
| 成立日期 | 2005-08-08 |
| 联系地址 | Số NO - 5.05, khu tái định cư Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC LỘC |
| 企业英文名称 | PHUC LOC SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số NO - 5.05, khu tái định cư Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842436755537 |
| 邮箱 | ctyphucloc@gmail.com |
| 传真 | 0436755536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 481710 | 纸信封 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481620 | 自拷贝纸 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $80.54M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $41.85M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 33 | $31.32M | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $7.32M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 15 | $43.3K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $55 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 二氧化碳 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $275 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $92 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $225 |
| 2026-04-23 | 其他形状肥皂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $262 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $249 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $54 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 二氧化碳 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $850 |