Vandat Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 制绳机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Vạn Đạt
19
进口笔数
0
出口笔数
$241.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106846931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN304B38P |
| 成立日期 | 2015-05-13 |
| 联系地址 | Nhà số 410, tổ 64, ngách 299/2, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VẠN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VANDAT IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 410, tổ 64, ngách 299/2, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842436341971 |
| 邮箱 | vandatltd@gmail.com |
| 传真 | 0436341971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847940 | 制绳机 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 732611 | 钢制研磨球 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $241.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Yuehlorng Machinery (HK) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $146.3K | 其他钢铁制品、制绳机 |
| D&L Jinxin Machinery (HK) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $94.8K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Professional Trade (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $410 | 可互换金属模具、金属轧机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 制绳机 | NEW YUEHLORNG MACHINERY (HK) CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-01-28 | 制绳机 | NEW YUEHLORNG MACHINERY (HK) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-16 | 炉用零件 | D & L JINXIN MACHINERY (HK) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-12 | 制绳机 | NEW YUEHLORNG MACHINERY (HK) CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-12-12 | 计量计数器 | NEW YUEHLORNG MACHINERY (HK) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-12 | 制绳机 | NEW YUEHLORNG MACHINERY (HK) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-12 | 制绳机 | NEW YUEHLORNG MACHINERY (HK) CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-11-28 | 其他手工工具 | NEW YUEHLORNG MACHINERY (HK) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-28 | 其他手工工具 | NEW YUEHLORNG MACHINERY (HK) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-28 | 制绳机 | NEW YUEHLORNG MACHINERY (HK) CO LTD | 中国 | $2.9K |