Hong Nhung Private Enterprise
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Hồng Nhung
27
进口笔数
2
出口笔数
$1.81M
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-07-10
最近进口
2025-03-29
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500341876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY623A8 |
| 成立日期 | 2009-04-13 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Vĩnh Sơn, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO HỒNG NHUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vĩnh Sơn 1, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Lắp ráp máy móc, thiết bị ngành nông nghiệp, lâm nghiệp - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84973264986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854430 | 车用线束 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.81M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Cukun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.04M | 摩托车及配件、滚珠轴承 |
| Sansong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $269.4K | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $232.9K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Ningbo Xingtong Connector Co., Ltd. | 中国 | 3 | $167.1K | 其他电路开关装置、塑料管 |
| Tianjin Rich Sunshine International Business Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.4K | 玩具模型、其他自行车零件 |
| Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 氨基树脂、聚乙烯醇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 电器装置零件 | Chongqing Cukun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2026-07-10 | 塑料管 | Chongqing Cukun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-07-10 | 速度表转速表 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-07-10 | 其他电路开关装置 | Chongqing Cukun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-23 | 其他电路开关装置 | Chongqing Cukun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-23 | 其他电路开关装置 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-06-23 | 自粘塑料卷 | Chongqing Cukun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-23 | 其他电路开关装置 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-23 | 其他电路开关装置 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $308 |
| 2026-06-23 | 其他电路开关装置 | Chongqing Cukun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 车用线束 | Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | $542 |
| 2025-03-29 | 带接头绝缘电线 | Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2025-03-29 | 带接头绝缘电线 | Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2025-03-27 | 带接头绝缘电线 | Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2025-03-27 | 带接头绝缘电线 | Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2025-03-27 | 车用线束 | Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | $542 |