Kha Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kha Việt
4
进口笔数
2
出口笔数
$8.0K
进口金额
$28.1K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2024-08-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304643027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFUA8PA |
| 成立日期 | 2006-10-04 |
| 联系地址 | 16/35 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHA VIỆT |
| 企业英文名称 | KHA VIET CO.,.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/35 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +842822162048 |
| 邮箱 | info@khavietco.com |
| 传真 | 0862584066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.8K |
| 韩国 | 1 | $3.2K |
| 斯里兰卡 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $28.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Al Acoustics Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他塑料建材、太阳能热水器 |
| Hyosung Corp. | 韩国 | 1 | $3.2K | 钢铁螺钉螺栓、合成单丝纱 |
| Jinan Senfeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 激光机床、其他焊接机 |
| Home by Clove Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $10 | 非热带木装饰品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home by Clove (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $28.1K | 其他木家具、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 簇绒化纤地毯 | HYOSUNG CORP | 韩国 | $3.2K |
| 2026-01-15 | 处理纺织物 | QINGDAO AL ACOUSTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-15 | PVC单丝棒材 | QINGDAO AL ACOUSTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $479 |
| 2026-01-15 | PVC单丝棒材 | QINGDAO AL ACOUSTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-07-16 | 非热带木装饰品 | HOME BY CLOVE PVT LTD | 斯里兰卡 | $10 |
| 2023-05-26 | 电力控制板 | JINAN SENFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 藤柳家具 | HOME BY CLOVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $434 |
| 2024-08-08 | 其他木家具 | HOME BY CLOVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $313 |
| 2024-08-08 | 其他木家具 | HOME BY CLOVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $513 |
| 2024-08-08 | 其他木家具 | HOME BY CLOVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2024-08-08 | 软垫木座椅 | HOME BY CLOVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $391 |
| 2024-08-08 | 金属框架软垫椅 | HOME BY CLOVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $847 |
| 2024-08-08 | 金属框架软垫椅 | HOME BY CLOVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $472 |
| 2024-08-08 | 金属框架软垫椅 | HOME BY CLOVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2024-08-08 | 其他木家具 | HOME BY CLOVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $874 |
| 2024-08-08 | 藤柳家具 | HOME BY CLOVE (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $208 |