CJT VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CJT VIệT NAM
7
进口笔数
1
出口笔数
$113.1K
进口金额
$7.5K
出口金额
2025-11-03
最近进口
2025-12-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110496863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNSV9YC |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Tầng 18, Tòa nhà Ladeco, 266 phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CJT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CJT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà văn phòng số 4 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437918675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69.81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $113.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | 6 | $113.1K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Nakanihon Capsule Ltd. | 日本 | 1 | $10 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.5K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | $12.0K |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-01-16 | 食用油脂制品 | Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | $10.3K |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-01-16 | 食用油脂制品 | Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 非瓦楞折叠盒 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $493 |
| 2025-12-12 | 非瓦楞折叠盒 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $986 |
| 2025-12-12 | 非瓦楞折叠盒 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $912 |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $471 |
| 2025-12-12 | 非瓦楞折叠盒 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $856 |
| 2025-12-12 | 印刷标签 | NAKANIHON CAPSULE CO LTD | 日本 | $844 |