Duc Anh Construction Machinery Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG MáY CôNG TRìNH ĐứC ANH
74
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107728320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40GCQNF |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | Số 34, ngõ 343 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH ĐỨC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0981761596 |
| 邮箱 | maycongtrinhhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 841229 | 液压发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $448.7K |
| 印度尼西亚 | 28 | $441.3K |
| 韩国 | 4 | $113.0K |
| 墨西哥 | 27 | $92.6K |
| 美国 | 19 | $22.9K |
| 意大利 | 22 | $21.4K |
| 德国 | 12 | $15.6K |
| 捷克 | 21 | $15.3K |
| 日本 | 10 | $12.5K |
| 波兰 | 15 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $747.9K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Ningbo Yinzhou Precision Casting Hardware Factory | 中国 | 5 | $144.3K | 土方机械零件、机械零件 |
| HT Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $70.1K | 齿轮及变速器、泵零件 |
| Jeil Hydraulics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.0K | 非泡沫橡胶密封件、机械零件 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Wuxi Hi Billet Turbo Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Jiuwu Power Machinery Co., Ltd. | 德国 | 3 | $3.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Wei Yang Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.9K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $353 |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $706 |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $199 |
| 2026-04-21 | 其他金属加工机床 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 非数控镗床 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $235 |