NHAT MINH SERVICE TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT NHậT MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110005762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82F5C24 |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | Số 18C, Ngõ 20 Quyết Tiến, Đường Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH SERVICE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02466807586 |
| 邮箱 | Ktnhatminh001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGO CO.,LTD | 日本 | 3 | $2.4K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 其他食品制剂 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $979 |
| 2024-01-03 | 其他食品制剂 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-04-03 | 其他食品制剂 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $29 |
| 2023-03-22 | 其他食品制剂 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $121 |
| 2023-03-22 | 其他食品制剂 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $36 |
| 2023-03-22 | 其他食品制剂 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $47 |
| 2023-03-22 | 其他食品制剂 | HONGO CO.,LTD | 日本 | $15 |