Thanh Ha Spare Part & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 垫片套装

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Phụ Tùng Thanh Hà

143
进口笔数
0
出口笔数
$343.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $955 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $955 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106463907
企查查编码QVN3DGUXWP
成立日期2014-02-21
联系地址No-8.01, khu tái định cư Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Thiết Bị Và Phụ Tùng Thanh Hà
企业英文名称THANH HA SPARE PART AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址No-8.01, khu tái định cư Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848490垫片套装
843143钻探机械零件
843149土方机械零件
841381其他泵和提升机
401699其他硫化橡胶制品
848360离合器联轴器
400829非板状硫化橡胶
841229液压发动机
730451合金钢无缝管
731819其他螺纹紧固件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国43$89.3K
法国20$86.8K
中国7$56.4K
土耳其45$55.3K
日本15$31.0K
德国6$9.5K
美国5$7.8K
意大利3$4.0K
捷克1$2.8K
墨西哥1$565

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intermachines法国11$75.6K非泡沫橡胶密封件、液压气压阀门
Zuanshan Mining Machinery Co., Ltd.中国6$55.6K岩石钻具、合金钢无缝管
ERG Korea Co., Ltd.韩国33$44.8K钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件
Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其23$27.5K钻探机械零件、垫片套装
Yean Du Trading Co., Ltd.中国台湾12$24.9K发动机泵、旋转排量泵
Roxar法国11$14.8K垫片套装、其他螺纹紧固件
AUTOX Co., Ltd.韩国10$11.3K其他硫化橡胶制品、非电气机械零件
Universal Makina Grup San ve Dis Ticaret Ltd.土耳其6$9.6K钻探机械零件、土方机械零件
Perros A Single Member PC希腊5$7.6K离合器联轴器、传动部件
Delta Rock Co. Otomotiv Yedek Parça Makina İnşaat Sanayi ve Ticaret土耳其4$6.0K钻探机械零件、土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钻探机械零件ERG Korea Co., Ltd.韩国$207
2026-06-30钻探机械零件ERG Korea Co., Ltd.韩国$230
2026-06-30钻探机械零件ERG Korea Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-06-24其他泵和提升机Yean Du Trading Co., Ltd.日本$950
2026-06-12钻探机械零件Ekon Hidrolik Kauçuk Ltd. Şti.土耳其$405
2026-06-11土方机械零件ERG Korea Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-04其他螺纹紧固件Roxar法国$46
2026-06-04垫片套装Roxar法国$634
2026-06-04其他螺纹紧固件Roxar法国$576
2026-06-02垫片套装Roxar法国$634

相关企业 · 同类产品

Thanh Ha Spare Part & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →