Thanh Ha Spare Part & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Phụ Tùng Thanh Hà
134
进口笔数
0
出口笔数
$327.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106463907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DGUXWP |
| 成立日期 | 2014-02-21 |
| 联系地址 | No-8.01, khu tái định cư Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thiết Bị Và Phụ Tùng Thanh Hà |
| 企业英文名称 | THANH HA SPARE PART AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | No-8.01, khu tái định cư Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 820719 | 岩石钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $85.7K |
| 法国 | 17 | $76.9K |
| 中国 | 7 | $56.4K |
| 土耳其 | 42 | $53.3K |
| 日本 | 14 | $30.0K |
| 德国 | 6 | $9.5K |
| 美国 | 5 | $7.8K |
| 意大利 | 3 | $4.0K |
| 捷克 | 1 | $2.8K |
| 墨西哥 | 1 | $565 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intermachines | 法国 | 10 | $68.8K | 非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件 |
| Zuanshan Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $55.6K | 岩石钻具、合金钢无缝管 |
| ERG Korea Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $41.2K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Universal Makina Grup San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 23 | $27.5K | 钻探机械零件、垫片套装 |
| YEAN DU TRADING CO LTD | 中国台湾 | 11 | $24.0K | 发动机泵、旋转排量泵 |
| Roxar | 法国 | 9 | $11.7K | 垫片套装、钢铁螺钉螺栓 |
| AUTOX Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $11.3K | 其他硫化橡胶制品、非电气机械零件 |
| Perros A Single Member PC | 希腊 | 5 | $7.6K | 离合器联轴器、传动部件 |
| Universal Makina Grup San ve Dis Ticaret Ltd. | 土耳其 | 5 | $7.3K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
| Delta Rock Co. Otomotiv Yedek Parça Makina İnşaat Sanayi ve Ticaret | 土耳其 | 4 | $6.0K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他泵和提升机 | HIDROEKOL MUHENDISLIK HIDROLIK MAK. IML. YEDEK PARCA SAN. VE TIC. LTD | 捷克 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他泵和提升机 | HIDROEKOL MUHENDISLIK HIDROLIK MAK. IML. YEDEK PARCA SAN. VE TIC. LTD | 捷克 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 土方机械零件 | UNIVERSAL MAKINA GRUP SAN. VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $160 |
| 2026-04-06 | 垫片套装 | UNIVERSAL MAKINA GRUP SAN. VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $80 |
| 2026-04-06 | 土方机械零件 | UNIVERSAL MAKINA GRUP SAN. VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $170 |
| 2026-04-06 | 土方机械零件 | UNIVERSAL MAKINA GRUP SAN. VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $225 |
| 2026-04-06 | 垫片套装 | UNIVERSAL MAKINA GRUP SAN. VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $70 |
| 2026-04-06 | 垫片套装 | UNIVERSAL MAKINA GRUP SAN. VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $320 |
| 2026-04-06 | 垫片套装 | UNIVERSAL MAKINA GRUP SAN. VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $320 |
| 2026-04-06 | 液压气压阀门 | UNIVERSAL MAKINA GRUP SAN. VE DIS TICARET LTD. STI | 土耳其 | $175 |