NEW ERA INDUSTRIAL TECHNOLOGY INNOVATION & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ĐầU Tư NEW BRIDGE
1
进口笔数
0
出口笔数
$43.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301198413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNMG239 |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Đường Trần Quang Khải, Khu 4, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ NEW BRIDGE |
| 企业英文名称 | NEW ERA INDUSTRIAL TECHNOLOGY INNOVATION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Quang Khải, Khu 4, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84349407813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $43.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING XINYUEJIN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $43.1K | 非泡沫橡胶橡皮、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 餐具及刀片 | SHAOXING XINYUEJIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-30 | 非泡沫橡胶橡皮 | SHAOXING XINYUEJIN TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | SHAOXING XINYUEJIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-30 | 餐具及刀片 | SHAOXING XINYUEJIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 印刷标签 | SHAOXING XINYUEJIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-16 | 餐具及刀片 | SHAOXING XINYUEJIN TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-16 | 其他塑料包装制品 | SHAOXING XINYUEJIN TRADE CO LTD | 中国 | $314 |
| 2026-01-16 | 印刷标签 | SHAOXING XINYUEJIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 非泡沫橡胶橡皮 | SHAOXING XINYUEJIN TRADE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-01-16 | 其他塑料包装制品 | SHAOXING XINYUEJIN TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |