Viko International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Viko
12
进口笔数
22
出口笔数
$118.6K
进口金额
$372.7K
出口金额
2025-05-13
最近进口
2025-08-27
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312353931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3CMTDH |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | 47 Nguyễn Bá Tòng, Khu phố 04, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIKO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Nguyễn Bá Tòng, Khu phố 04, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu Tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩn chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh về thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của các nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được phép cung cấp dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam (inbound) và lữ hành nội địa đối với khách vào du lịch Việt Nam như là một phần của dịch vụ đưa khách vào du lịch từ Việt Nam; không được kinh doanh dịch vụ đưa khách du lịch từ Việt Nam ra nước ngoài (outbound); không được kinh doanh cơ sở lưu trú và không được tổ chức thực hiện các tua du lịch ở các vị trí liên quan đến an ninh quốc phòng. Hướng dẫn viên du lịch của doanh nghiệp phải là công dân Việt Nam. - Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838107117 |
| 邮箱 | quocteviko@gmail.com |
| 传真 | 0838491580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $86.2K |
| 韩国 | 10 | $32.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $372.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lime Fox Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $86.2K | 塑纺容器 |
| Huons Foodience Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Haein Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $10.6K | 苹果汁≤20糖度、高糖度苹果汁 |
| Maeil Foods Inc. | 韩国 | 2 | $8.2K | 其他加工水果 |
| Geumsan Water Farming Association Corp. | 韩国 | 1 | $2.8K | 其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lime Fox Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $209.5K | 塑纺容器、瓦楞纸箱 |
| THE SNL Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $163.2K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他加工水果 | MAEIL FOODS INC | 韩国 | $5.2K |
| 2025-03-13 | 其他单一果蔬汁 | HUONS FOODIENCE CO., LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-03-06 | 苹果汁≤20糖度 | HAEIN CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-09-11 | 其他加工水果 | MAEIL FOODS INC | 韩国 | $2.9K |
| 2024-07-15 | 苹果汁≤20糖度 | HAEIN CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-07-02 | 其他单一果蔬汁 | HUONS FOODIENCE CO., LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2023-12-22 | 高糖度苹果汁 | HAEIN CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-12-22 | 其他单一果蔬汁 | HUONS FOODIENCE CO., LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2023-12-22 | 其他非酒精饮料 | GEUMSAN WATER FARMING ASSOCIATION CORP ORATION | 韩国 | $2.8K |
| 2023-08-14 | 塑纺容器 | LIME FOX CO LTD | 越南 | $4.1K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 塑纺容器 | LIME FOX CO LTD | 韩国 | $27.4K |
| 2025-08-06 | 塑纺容器 | LIME FOX CO LTD | 韩国 | $27.4K |
| 2025-07-23 | 塑纺容器 | LIME FOX CO LTD | 韩国 | $26.8K |
| 2025-05-29 | 其他植物产品 | THE SNL CO LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2025-02-27 | 其他植物产品 | THE SNL CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2025-01-15 | 其他植物产品 | THE SNL CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2024-12-12 | 其他植物产品 | THE SNL CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2024-10-17 | 其他植物产品 | THE SNL CO LTD | 韩国 | $15.1K |
| 2024-09-11 | 其他植物产品 | THE SNL CO LTD | 韩国 | $10.3K |
| 2024-07-29 | 其他植物产品 | THE SNL CO LTD | 韩国 | $10.5K |