An Hanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他纺织裙
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI AN HạNH
- 邮箱2
1
进口笔数
2
出口笔数
$8.8K
进口金额
$33.5K
出口金额
2025-02-24
最近进口
2025-04-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500613713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN520K706 |
| 成立日期 | 2018-09-07 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Phú, Xã Kim Xá, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN HẠNH |
| 企业英文名称 | AN HANH LIMITED LIABILITY COMPANY FOR PRODUCTION AND TRADE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Phú, Xã Vĩnh An, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983695335 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 2 | $33.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Hongxia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shineast Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.5K | 化纤连衣裙、女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 印刷标签 | SHAOXING HONGXIA TRADING CO LTD | 中国 | $103 |
| 2025-02-24 | 非织造标签 | SHAOXING HONGXIA TRADING CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-02-24 | 塑料衣着附件 | SHAOXING HONGXIA TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-02-24 | 包覆橡胶绳 | SHAOXING HONGXIA TRADING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2025-02-24 | 非织造标签 | SHAOXING HONGXIA TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-02-24 | 扣件及零件 | SHAOXING HONGXIA TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-02-24 | 染色聚酯布 | SHAOXING HONGXIA TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-02-24 | 塑料涂层织物 | SHAOXING HONGXIA TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-24 | 塑料涂层织物 | SHAOXING HONGXIA TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-02-24 | 其他拉链 | SHAOXING HONGXIA TRADING CO LTD | 中国 | $74 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他纺织裙 | SHINEAST CO LTD | 智利 | $16.7K |
| 2025-03-11 | 女式纺织服装 | SHINEAST CO LTD | 智利 | $16.8K |