Scovietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电弧焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SCOVIETNAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$528.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107732888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP9716R |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | thôn Mạch Tràng, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SCOVIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22/81 đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84789666444 |
| 邮箱 | scovietnam2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851531 | 电弧焊机 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $471.9K |
| 泰国 | 4 | $57.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yomi Intelligent Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $271.2K | 非自动电弧焊机、电弧焊机 |
| Hebei Chuangli Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.0K | 激光机床、等离子弧机床 |
| TAA Metal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $57.0K | 生铁颗粒、合金钢粉 |
| Beijing Fulzh Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.4K | 焊接机零件、电弧焊机 |
| Fair Innovation (Suzhou) Robot System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.0K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Shandong Kasry Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 等离子弧机床、其他升降机械 |
| Wuxi Yiruide Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 喷砂机 | SHANDONG YOMI INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2026-04-22 | 喷砂机 | SHANDONG YOMI INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2026-04-16 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2026-03-18 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2026-03-18 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-03-18 | 生铁颗粒 | TAA METAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-01-26 | 电弧焊机 | SHANDONG YOMI INTELLIGENT SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.6K |