Duy Nhat 668 International Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他热带木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN QUốC Tế DUY NHậT 668
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$93.2K
出口金额
—
最近进口
2025-02-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601347349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG08U2S2 |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | TDP Tân Thịnh, Phường Tân Phú, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ DUY NHẬT 668 |
| 企业英文名称 | DUY NHAT 668 INTERNATIONAL GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Tân Thịnh, Phường Trung Thành, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0968505668 |
| 邮箱 | thienopv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440500 | 木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $64.6K |
| 中国台湾 | 3 | $19.1K |
| 越南 | 3 | $9.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woodman Industries Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $64.6K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| SANTA FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $19.1K | 木制包装容器、木托盘 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.6K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 其他热带木材 | WOODMAN INDUSTRIES CO., LTD. | 泰国 | $31.6K |
| 2024-05-03 | 其他热带木材 | WOODMAN INDUSTRIES CO., LTD. | 泰国 | $7.3K |
| 2024-04-11 | 其他热带木材 | WOODMAN INDUSTRIES CO., LTD. | 泰国 | $9.9K |
| 2024-03-29 | 木制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-03-22 | 其他热带木材 | WOODMAN INDUSTRIES CO., LTD. | 泰国 | $15.7K |
| 2024-03-20 | 木制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-03-14 | 木制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $991 |
| 2023-09-25 | 木制包装容器 | SANTA FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2023-09-25 | 木制包装容器 | SANTA FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2023-07-21 | 木制包装容器 | SANTA FOOD INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |