FNX (VN) Corporation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 346 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FNX (VN) CORPORATION
346
进口笔数
17
出口笔数
$6.04M
进口金额
$218.1K
出口金额
2024-07-16
最近进口
2024-12-03
最近出口
52
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317252084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJHA9JG |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | 12/6/1M Đường Số 9, KP3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FNX (VN) CORPORATION |
| 企业英文名称 | FNX (VN) CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/6/1M Đường Số 9, KP3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0988299100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200791 | 柑橘类果酱 |
| 071232 | 干木耳 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 344 | $6.01M |
| 日本 | 3 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $51.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $38.1K |
| 越南 | 5 | $33.8K |
| 约旦 | 4 | $33.6K |
| 以色列 | 1 | $29.7K |
| 泰国 | 1 | $15.9K |
| 土耳其 | 1 | $9.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 82 | $1.49M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Megalith Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 34 | $777.1K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 26 | $470.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $320.7K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | 14 | $210.0K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Shandong Transtone Tyre Co., Ltd. | 中国 | 12 | $188.2K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Tercelo International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $163.0K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Hua Yuan Tire Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $151.9K | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Shandong Bezent Co., Ltd. | 中国 | 10 | $147.4K | 新汽车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $141.8K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Thinh 1986 Vietnam Groceries Co., Ltd. | 越南 | 7 | $80.1K | 制备面食、混合调味料 |
| Omara Import & Export | 澳大利亚 | 1 | $38.1K | 果壳木炭 |
| Moamar Youse Diab Al Ewiwi | 以色列 | 1 | $29.7K | 果壳木炭 |
| CPL Group Public Company Limited | 泰国 | 1 | $15.9K | 加工牛马皮革、其他钢铁制品 |
| Mohd Asha & Partners Co. | 约旦 | 1 | $13.9K | 非棉针织背心 |
| Jordan Zarqa | 约旦 | 1 | $12.5K | 果壳木炭 |
| OG-SA Import-Export Omer Malci | 土耳其 | 1 | $9.5K | 果壳木炭 |
| Mohamed Ali Enterprises Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $6.4K | 聚合木燃料 |
| Desert Dreams | 美国 | 1 | $4.8K | 其他陶瓷制品 |
| Salah Adnan Mohammad Alhassan | 约旦 | 1 | $4.0K | 女式纺织长裤、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 其他气泵 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $32 |
| 2024-07-16 | 非数控金属冲孔机 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $1.3K |
| 2024-07-16 | 非卧式数控车床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $2.6K |
| 2024-07-16 | 数控铣床 | Vtt Shouji Inc | 日本 | $3.8K |
| 2024-07-16 | 非卧式数控车床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $2.2K |
| 2024-07-16 | 非卧式数控车床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $320 |
| 2024-07-16 | 其他金属车床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $128 |
| 2024-07-16 | 非卧式数控车床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $2.6K |
| 2024-07-16 | 数控铣床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $3.7K |
| 2024-07-16 | 其他金属车床 | VTT SHOUJI INC | 日本 | $128 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $8 |
| 2024-12-03 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $10 |
| 2024-12-03 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $69 |
| 2024-12-03 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $68 |
| 2024-12-03 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $21 |
| 2024-12-03 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $16 |
| 2024-12-03 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $132 |
| 2024-12-03 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $7.0K |
| 2024-12-03 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $4 |
| 2024-12-03 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $144 |