Bao An Trading Services Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậT Tư BảO AN
74
进口笔数
0
出口笔数
$14.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317636002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y0PH90 |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | 50/4 Bình Phú, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT TƯ BẢO AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/4 Bình Phú, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84363544100 |
| 邮箱 | vohuyen996@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $14.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yu He Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $6.89M | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.53M | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Dongguan Silk Road Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.01M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Shanghai Jiuya Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $872.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Liaoning Xinfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $737.7K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
| Dongguan Maritime Century Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $679.4K | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Green Seed Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $346.6K | 非热带木门、其他非针叶木 |
| Yiwu Huadai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 植物制扫帚、扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非CRT电脑显示器 | GUANGZHOU YU HE TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-31 | LED灯具及发光标志 | GUANGZHOU YU HE TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-03-31 | 非CRT电脑显示器 | GUANGZHOU YU HE TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-31 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU YU HE TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 非CRT电脑显示器 | GUANGZHOU YU HE TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | GUANGZHOU YU HE TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-03-31 | LED灯具及发光标志 | GUANGZHOU YU HE TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-31 | LED灯具及发光标志 | GUANGZHOU YU HE TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-31 | 非CRT电脑显示器 | GUANGZHOU YU HE TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | GUANGZHOU YU HE TRADING CO LTD | 中国 | $84.0K |