Viet A Mechanical Electrics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN VIệT á
18
进口笔数
0
出口笔数
$462.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901023073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YBRFW7 |
| 成立日期 | 2017-11-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A MECHANICAL ELECTRICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 308, đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02213944087 |
| 邮箱 | vietafact@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02213944050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,609.3045亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $462.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dura Polymer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $462.2K | 玻璃纤维及毡、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.4K |
| 2025-07-15 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2025-06-30 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2025-05-30 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2025-04-14 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2025-03-20 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2025-01-07 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2024-12-09 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2024-11-20 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |
| 2024-10-15 | 非泡沫塑料片 | DURA POLYMER SDN BHD | 中国 | $25.6K |