Hai Hung Commercial Investments & Manufacturers Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CPC GROUP
20
进口笔数
0
出口笔数
$889.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301057941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6JG9EG |
| 成立日期 | 2018-12-04 |
| 联系地址 | LK1-16-21 Thôn Chè, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPC GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK1-16-21 Thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0985328932 |
| 邮箱 | denledcaocapmd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853952 | LED灯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $889.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $392.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 14 | $368.2K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-14 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-14 | LED照明装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-14 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $440 |
| 2026-01-14 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-14 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-14 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-14 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-14 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $150 |
| 2026-01-14 | LED灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $9.2K |