Duty Free Store Van Don Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 葡萄烈酒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CửA HàNG MIễN THUế VâN ĐồN
2
进口笔数
2
出口笔数
$15.2K
进口金额
$15.2K
出口金额
2023-03-23
最近进口
2025-02-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702003152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VQRKUX |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa Nhà Điều Hành Cảng Hàng Không Quốc Tế Vân Đồn, Thôn Giữa, Xã Đoàn Kết, Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CỬA HÀNG MIỄN THUẾ VÂN ĐỒN |
| 企业英文名称 | DUTY FREE STORE VAN DON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa Nhà Điều Hành Cảng Hàng Không Quốc Tế Vân Đồn, Thôn Giữa, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839719296 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 348.925亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $5.8K |
| 英国 | 2 | $3.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $988 |
| 日本 | 2 | $782 |
| 美国 | 2 | $590 |
| 瑞典 | 1 | $518 |
| 爱尔兰 | 1 | $434 |
| 新加坡 | 1 | $375 |
| 古巴 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.8K |
| 新加坡 | 1 | $375 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DFS Vietnam (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.2K | 香烟、葡萄烈酒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DFS Venture Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.2K | 葡萄烈酒、皮革手提包 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 其他纤维纸板容器 | DFS VIETNAM (S) PTE LTD | 新加坡 | $375 |
| 2023-03-15 | 威士忌 | DFS VIETNAM (S) PTE LTD | 美国 | $11 |
| 2023-03-15 | 威士忌 | DFS VIETNAM (S) PTE LTD | 英国 | $37 |
| 2023-03-15 | 威士忌 | DFS VIETNAM (S) PTE LTD | 法国 | $9 |
| 2023-03-15 | 威士忌 | DFS VIETNAM (S) PTE LTD | 澳大利亚 | $417 |
| 2023-03-15 | 杜松子酒 | DFS VIETNAM (S) PTE LTD | 法国 | $297 |
| 2023-03-15 | 威士忌 | DFS VIETNAM (S) PTE LTD | 英国 | $44 |
| 2023-03-15 | 伏特加 | DFS VIETNAM (S) PTE LTD | 瑞典 | $401 |
| 2023-03-15 | 威士忌 | DFS VIETNAM (S) PTE LTD | 英国 | $364 |
| 2023-03-15 | 威士忌 | DFS VIETNAM (S) PTE LTD | 美国 | $12 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 2升以下静止葡萄酒 | DFS VENTURE SINGAPORE (PTE) LTD | 越南 | $87 |
| 2025-02-26 | 葡萄烈酒 | DFS VENTURE SINGAPORE (PTE) LTD | 越南 | $57 |
| 2025-02-26 | 威士忌 | DFS VENTURE SINGAPORE (PTE) LTD | 越南 | $32 |
| 2025-02-26 | 威士忌 | DFS VENTURE SINGAPORE (PTE) LTD | 越南 | $37 |
| 2025-02-26 | 其他纤维纸板容器 | DFS VENTURE SINGAPORE (PTE) LTD | 新加坡 | $375 |
| 2025-02-26 | 伏特加 | DFS VENTURE SINGAPORE (PTE) LTD | 越南 | $17 |
| 2025-02-26 | 葡萄烈酒 | DFS VENTURE SINGAPORE (PTE) LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-02-26 | 威士忌 | DFS VENTURE SINGAPORE (PTE) LTD | 越南 | $57 |
| 2025-02-26 | 威士忌 | DFS VENTURE SINGAPORE (PTE) LTD | 越南 | $164 |
| 2025-02-26 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | DFS VENTURE SINGAPORE (PTE) LTD | 越南 | $28 |