An Hung Phuoc Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu An Hưng Phước
151
进口笔数
82
出口笔数
$25.78M
进口金额
$2.58M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2025-12-12
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401377975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KX17QV |
| 成立日期 | 2011-03-30 |
| 联系地址 | Ấp Tân An, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN HƯNG PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84907542989 |
| 邮箱 | songlong@nutrioil.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151800 | 改性油脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 116 | $21.10M |
| 印度尼西亚 | 35 | $4.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 75 | $1.97M |
| 越南 | 6 | $373.4K |
| 马来西亚 | 1 | $234.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delima Oil Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 53 | $9.76M | 精炼棕榈油、其他植物油 |
| Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $3.77M | 精炼棕榈油、葵花/红花油 |
| FGV IFFCO Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $3.16M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| PT Synergy Oil Nusantara | 印度尼西亚 | 20 | $2.61M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Grand Oils & Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.87M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| LMT Greenfield Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $1.63M | 精炼棕榈油、其他电气设备 |
| IKHASAS CPO Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $1.52M | 精炼棕榈油 |
| Teng Yun International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $805.9K | 精制椰子油、粗制椰子油 |
| Ikiiasas Global Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $234.3K | 精炼棕榈油 |
| Grand Oil & Foods (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $196.5K | 微生物植物油、精炼棕榈油 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mat Sulviyas | 柬埔寨 | 43 | $1.08M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Ya Riza | 柬埔寨 | 17 | $475.5K | 精炼棕榈油、制备面食 |
| Ravy Sophoak Import Export Co., Ltd. | 越南 | 13 | $345.7K | 制备面食、其他鱼制品 |
| Delima Oil Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $237.5K | 精炼棕榈油 |
| Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $234.3K | 精炼棕榈油 |
| Mat Sulviyas | 越南 | 3 | $74.0K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Cheng Kim Veng | 柬埔寨 | 2 | $65.1K | 精炼棕榈油 |
| Ya Riza | 越南 | 2 | $61.9K | 精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 精炼棕榈油 | MAC WORLD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $119.0K |
| 2025-11-28 | 精炼棕榈油 | IKIIASAS GLOBAL SDN BIID | 马来西亚 | $234.3K |
| 2025-05-15 | 精炼棕榈油 | DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $237.5K |
| 2025-05-14 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $238.7K |
| 2025-05-14 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $119.3K |
| 2025-05-12 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $119.3K |
| 2025-05-09 | 精炼棕榈油 | DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $239.0K |
| 2025-05-08 | 精炼棕榈油 | Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $238.7K |
| 2025-05-05 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $119.3K |
| 2025-04-28 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $120.9K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $234.3K |
| 2025-09-25 | 精炼棕榈油 | DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 越南 | $237.5K |
| 2025-03-26 | 精炼棕榈油 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-01-23 | 精炼棕榈油 | MAT SULVIYAS | 柬埔寨 | $32.6K |
| 2025-01-22 | 精炼棕榈油 | MAT SULVIYAS | 柬埔寨 | $32.6K |
| 2025-01-20 | 精炼棕榈油 | MAT SULVIYAS | 柬埔寨 | $32.6K |
| 2025-01-16 | 精炼棕榈油 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $32.6K |
| 2025-01-16 | 精炼棕榈油 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $20.7K |
| 2025-01-15 | 精炼棕榈油 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $29.6K |
| 2025-01-12 | 精炼棕榈油 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $33.2K |