Mechanical Products Export-Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 数控金属成形机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU SảN PHẩM Cơ KHí

50
进口笔数
68
出口笔数
$650.6K
进口金额
$5.97M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-26
最近出口
13
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $338.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 1 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $122.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $291.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 1 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $132.2K · 1 笔2024-07进口 $34.1K · 1 笔出口 $144.1K · 2 笔2024-08进口 $21.4K · 3 笔出口 $189.0K · 3 笔2024-09进口 $10.8K · 2 笔出口 $109.2K · 1 笔2024-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $124.0K · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $119.0K · 1 笔2024-12进口 $10.7K · 2 笔出口 $126.9K · 2 笔2025-01进口 $8.2K · 3 笔出口 $154.8K · 2 笔2025-02进口 $54.3K · 1 笔出口 $143.7K · 3 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $180.3K · 3 笔2025-04进口 $12.6K · 3 笔出口 $137.2K · 2 笔2025-05进口 $175.2K · 5 笔出口 $120.3K · 1 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $122.0K · 1 笔2025-07进口 $12.0K · 2 笔出口 $338.9K · 4 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $118.2K · 1 笔2025-09进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 2 笔2025-11进口 $28.2K · 4 笔出口 $101.1K · 1 笔2025-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $212.5K · 2 笔2026-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $244.8K · 2 笔2026-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $123.0K · 1 笔2026-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $213.1K · 2 笔2026-04进口 $22.6K · 2 笔出口 $127.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 1 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $122.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $291.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 1 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $132.2K · 1 笔2024-07进口 $34.1K · 1 笔出口 $144.1K · 2 笔2024-08进口 $21.4K · 3 笔出口 $189.0K · 3 笔2024-09进口 $10.8K · 2 笔出口 $109.2K · 1 笔2024-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $124.0K · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $119.0K · 1 笔2024-12进口 $10.7K · 2 笔出口 $126.9K · 2 笔2025-01进口 $8.2K · 3 笔出口 $154.8K · 2 笔2025-02进口 $54.3K · 1 笔出口 $143.7K · 3 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $180.3K · 3 笔2025-04进口 $12.6K · 3 笔出口 $137.2K · 2 笔2025-05进口 $175.2K · 5 笔出口 $120.3K · 1 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $122.0K · 1 笔2025-07进口 $12.0K · 2 笔出口 $338.9K · 4 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $118.2K · 1 笔2025-09进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 2 笔2025-11进口 $28.2K · 4 笔出口 $101.1K · 1 笔2025-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $212.5K · 2 笔2026-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $244.8K · 2 笔2026-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $123.0K · 1 笔2026-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $213.1K · 2 笔2026-04进口 $22.6K · 2 笔出口 $127.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100100671
企查查编码QVNJE41TFM
成立日期2004-12-31
联系地址Số 4, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU SẢN PHẨM CƠ KHÍ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
邮箱mecahn@fpt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,869.4668亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731821钢制锁紧垫圈
401699其他硫化橡胶制品
848210滚珠轴承
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板

出口

HS 编码产品
846229数控金属成形机
846694机床零件
845521热冷轧机
846150金属切割锯
846249非数控金属冲孔机
846239非数控金属剪机
845522冷轧机
850152750W-75kW交流电机
730729不锈钢管配件
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$505.9K
越南1$54.3K
韩国1$49.6K
美国7$40.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国43$5.22M
日本7$549.7K
菲律宾1$73.8K
以色列4$35.9K
越南1$33.0K
老挝2$25.3K
阿联酋2$13.5K
澳大利亚3$8.9K
沙特阿拉伯1$7.9K
新加坡2$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国17$208.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Hefei Tailan Metal Co., Ltd.中国2$124.8K镍合金条杆、不锈钢管件
Foshan Global Remit Tone Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$65.2K镀锡钢板、贱金属盖
International Merchandising Corporation越南1$54.3K不锈钢管配件
LG Chem, Ltd.韩国1$49.6KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Eyang International Co., Ltd.中国5$49.0K不锈钢板材、10mm以上热轧钢板
4c3efa3c53b912287536ff62f5262dad6$37.9K
Handan Zhuyi Metal Products Co., Ltd.中国6$36.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Handan Yongnian Hongji Machinery Parts Co., Ltd.中国7$18.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Taag Industries Corp智利1$2.9K其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
4c3efa3c53b912287536ff62f5262dad43$5.22M
International Merchandising Corporation日本5$403.7K不锈钢管配件
INTERNATIONAL MERCHANDISING CORP日本1$99.5K不锈钢管配件
Le Festin Trading Inc.菲律宾1$73.8K未焙炒咖啡、901113
International Merchandising Corporation日本1$46.5K不锈钢管配件
Taag Industries Corp以色列4$35.9K数控金属成形机、机床零件
Xekaman 3 Power Co., Ltd.老挝2$25.3K电能、钢铁螺钉螺栓
Taag Industries Corp阿联酋2$13.5K数控金属成形机、热冷轧机
Taag Industries Corp澳大利亚3$8.9K数控金属成形机、非数控金属冲孔机
Taag Industries Corp.新加坡2$6.0K数控金属成形机

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13钢铁螺钉螺栓HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD中国$464
2026-04-13钢铁螺钉螺栓HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD中国$423
2026-04-13钢铁螺钉螺栓HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD中国$464
2026-04-13钢铁螺钉螺栓HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-13钢铁螺钉螺栓HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD中国$32
2026-04-13钢铁螺钉螺栓HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD中国$423
2026-04-13钢铁螺钉螺栓HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD中国$748
2026-04-13钢铁螺钉螺栓HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD中国$280
2026-04-13钢铁螺钉螺栓HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD中国$748
2026-04-13钢铁螺钉螺栓HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD中国$270

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26非数控金属剪机TAAG INDUSTRIES CORP美国$2.1K
2026-04-26机床零件TAAG INDUSTRIES CORP美国$1.5K
2026-04-26数控金属成形机TAAG INDUSTRIES CORP.美国$13.0K
2026-04-26非数控金属冲孔机TAAG INDUSTRIES CORP.美国$10.0K
2026-04-26金属切割锯TAAG INDUSTRIES CORP.美国$3.9K
2026-04-26750W-75kW交流电机TAAG INDUSTRIES CORP.美国$1.4K
2026-04-26机床零件TAAG INDUSTRIES CORP美国$1.3K
2026-04-26机床零件TAAG INDUSTRIES CORP.美国$10
2026-04-26数控金属成形机TAAG INDUSTRIES CORP.美国$3.5K
2026-04-26750W-75kW交流电机TAAG INDUSTRIES CORP.美国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Mechanical Products Export-Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →