Mechanical Products Export-Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU SảN PHẩM Cơ KHí
50
进口笔数
68
出口笔数
$650.6K
进口金额
$5.97M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-26
最近出口
13
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE41TFM |
| 成立日期 | 2004-12-31 |
| 联系地址 | Số 4, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU SẢN PHẨM CƠ KHÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 邮箱 | mecahn@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,869.4668亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 845521 | 热冷轧机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $505.9K |
| 越南 | 1 | $54.3K |
| 韩国 | 1 | $49.6K |
| 美国 | 7 | $40.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 43 | $5.22M |
| 日本 | 7 | $549.7K |
| 菲律宾 | 1 | $73.8K |
| 以色列 | 4 | $35.9K |
| 越南 | 1 | $33.0K |
| 老挝 | 2 | $25.3K |
| 阿联酋 | 2 | $13.5K |
| 澳大利亚 | 3 | $8.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $7.9K |
| 新加坡 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 17 | $208.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hefei Tailan Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.8K | 镍合金条杆、不锈钢管件 |
| Foshan Global Remit Tone Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.2K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| International Merchandising Corporation | 越南 | 1 | $54.3K | 不锈钢管配件 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 1 | $49.6K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Eyang International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.0K | 不锈钢板材、10mm以上热轧钢板 |
| 4c3efa3c53b912287536ff62f5262dad | 6 | $37.9K | ||
| Handan Zhuyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Yongnian Hongji Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Taag Industries Corp | 智利 | 1 | $2.9K | 其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4c3efa3c53b912287536ff62f5262dad | 43 | $5.22M | ||
| International Merchandising Corporation | 日本 | 5 | $403.7K | 不锈钢管配件 |
| INTERNATIONAL MERCHANDISING CORP | 日本 | 1 | $99.5K | 不锈钢管配件 |
| Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | 1 | $73.8K | 未焙炒咖啡、901113 |
| International Merchandising Corporation | 日本 | 1 | $46.5K | 不锈钢管配件 |
| Taag Industries Corp | 以色列 | 4 | $35.9K | 数控金属成形机、机床零件 |
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $25.3K | 电能、钢铁螺钉螺栓 |
| Taag Industries Corp | 阿联酋 | 2 | $13.5K | 数控金属成形机、热冷轧机 |
| Taag Industries Corp | 澳大利亚 | 3 | $8.9K | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
| Taag Industries Corp. | 新加坡 | 2 | $6.0K | 数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN ZHUYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $270 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 非数控金属剪机 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-26 | 机床零件 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 数控金属成形机 | TAAG INDUSTRIES CORP. | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-26 | 非数控金属冲孔机 | TAAG INDUSTRIES CORP. | 美国 | $10.0K |
| 2026-04-26 | 金属切割锯 | TAAG INDUSTRIES CORP. | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-26 | 750W-75kW交流电机 | TAAG INDUSTRIES CORP. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 机床零件 | TAAG INDUSTRIES CORP | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 机床零件 | TAAG INDUSTRIES CORP. | 美国 | $10 |
| 2026-04-26 | 数控金属成形机 | TAAG INDUSTRIES CORP. | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 750W-75kW交流电机 | TAAG INDUSTRIES CORP. | 美国 | $1.2K |