Nhat Thai Medicine Pharmacy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 外科缝合针
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y DượC NHậT THáI
23
进口笔数
0
出口笔数
$244.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109116700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT07VG0G |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | Số 103, ngách 15/34 đường Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI |
| 企业英文名称 | NHAT THAI MEDICINE PHARMACY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 103, ngách 15/34 đường Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84918962209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901832 | 外科缝合针 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 901839 | 医用导管 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $161.0K |
| 中国 | 7 | $60.8K |
| 印度 | 3 | $22.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dukwoo Medical Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $161.0K | 外科缝合针、医用导管 |
| Henan Meishawa Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.6K | 非乙烯塑料袋、其他塑料片材 |
| Allwin Medical Devices Inc. | 印度 | 2 | $12.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Allwin Medical Devices, Inc. | 美国 | 1 | $10.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Easyseal International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 纸张切割机、医用消毒器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 医用导管 | ALLWIN MEDICAL DEVICES, INC. | 印度 | $7.2K |
| 2026-03-31 | 医用导管 | ALLWIN MEDICAL DEVICES, INC. | 印度 | $3.5K |
| 2026-01-05 | 外科缝合针 | DUKWOO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $804 |
| 2026-01-05 | 外科缝合针 | DUKWOO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $804 |
| 2026-01-05 | 外科缝合针 | DUKWOO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $322 |
| 2026-01-05 | 外科缝合针 | DUKWOO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | HENAN MEISHAWA MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | HENAN MEISHAWA MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | HENAN MEISHAWA MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | HENAN MEISHAWA MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66 |