Phuc Khang Construction & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và XUấT NHậP KHẩU PHúC KHANG
2
进口笔数
0
出口笔数
$71
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601235856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQH9C4V |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | Số nhà 7, đường Trần Quốc Toản, Phường Ngô Quyền, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG CONSTRUCTION AND EXPORT IMPORT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7, đường Trần Quốc Toản, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0918524992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $41 |
| 比利时 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schöeler & Co. GmbH | 德国 | 1 | $41 | 玻璃灯具零件、商业广告材料 |
| IVC NV | 比利时 | 1 | $30 | PVC地板/墙覆盖物、980720 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | PVC地板/墙覆盖物 | IVC NV | 比利时 | $3 |
| 2024-04-26 | 聚氯乙烯覆材 | IVC NV | 比利时 | $3 |
| 2024-04-26 | 聚氯乙烯覆材 | IVC NV | 比利时 | $3 |
| 2024-04-26 | PVC地板/墙覆盖物 | IVC NV | 比利时 | $3 |
| 2024-04-26 | 聚氯乙烯覆材 | IVC NV | 比利时 | $3 |
| 2024-04-26 | 聚氯乙烯覆材 | IVC NV | 比利时 | $3 |
| 2024-04-26 | 聚氯乙烯覆材 | IVC NV | 比利时 | $3 |
| 2024-04-26 | 聚氯乙烯覆材 | IVC NV | 比利时 | $3 |
| 2024-04-26 | 聚氯乙烯覆材 | IVC NV | 比利时 | $3 |
| 2024-04-26 | PVC地板/墙覆盖物 | IVC NV | 比利时 | $3 |