SMG International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáNH TAI THONG
94
进口笔数
1
出口笔数
$2.32M
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2025-07-23
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316780250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AP8T87 |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | L18-11-13 Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁNH TAI THONG |
| 企业英文名称 | TAI THONG BAKERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13 Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84865673988 |
| 邮箱 | Jensen@taithong.com.vn |
| 官网 | www.taithong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 080410 | 椰枣 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.23M |
| 马来西亚 | 26 | $1.01M |
| 突尼斯 | 6 | $66.6K |
| 土耳其 | 1 | $11.6K |
| 意大利 | 1 | $12 |
| 英国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tatawa Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $960.0K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Zhangzhou Greencan Food Co., Ltd. | 中国 | 15 | $456.5K | 加工桃及油桃、保藏伞菌菇 |
| Linyi Jingyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $227.6K | 非瓷质陶瓷制品、真空瓶及零件 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $181.5K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $149.8K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.7K | 钢铁容器<50升、涂层钢板 |
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.5K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| Sapphire International Trading | 科特迪瓦 | 3 | $49.9K | 椰枣、804100 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Sapphire | 突尼斯 | 2 | $60 | 椰枣 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corner LLC | 美国 | 1 | $7.7K | 塑纺容器、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 加工草莓 | QINGDAO HARTHN-RITUNE CORP.LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-24 | 其他加工蘑菇 | QINGDAO HARTHN-RITUNE CORP.LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-13 | 钢铁容器<50升 | DONGGUAN CITY JINGLI CAN CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-13 | 钢铁容器<50升 | DONGGUAN CITY JINGLI CAN CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-13 | 钢铁容器<50升 | DONGGUAN CITY JINGLI CAN CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-29 | 纸板箱盒 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-29 | 纸板箱盒 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-12-25 | 椰枣 | SAPPHIRE INTERNATIONAL TRADING | 突尼斯 | $23.1K |
| 2025-12-24 | 纸板箱盒 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-12 | 纸板箱盒 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $17.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 非瓦楞折叠盒 | CORNER LLC | 美国 | $0 |
| 2025-07-23 | 塑纺容器 | CORNER LLC | 美国 | $4.7K |
| 2025-07-23 | 非瓦楞折叠盒 | CORNER LLC | 美国 | $2.5K |
| 2025-07-23 | 非瓦楞折叠盒 | CORNER LLC | 美国 | $388 |