Anh Duong Medical Materials Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậT Tư Y Tế áNH DươNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$36.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110548381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CSJCE6 |
| 成立日期 | 2023-11-21 |
| 联系地址 | 108 Lê Lợi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG TRADING MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Lê Lợi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0984763309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $36.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zhichen Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 其他医疗器具、其他测量仪器 |
| Changzhou Ease Care Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他医疗器具、750W-75kW直流电机 |
| Xi'an Surgical Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他医疗器具、测量仪器零件 |
| Xuzhou Pengkang Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Hunan Beyond Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| Foshan MIC Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 治疗呼吸装置、其他塑料制品 |
| Pride Medical Instruments Technology Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU EASE CARE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-05-29 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU EASE CARE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-29 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU EASE CARE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-05-29 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU EASE CARE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-29 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU EASE CARE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-05-29 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU EASE CARE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-05-29 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU EASE CARE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-05-29 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU EASE CARE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-01-20 | 其他医疗器具 | PRIDE MEDICAL INSTRUMENTS TECHNOLOGY JIANGSU CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-05 | 其他医疗器具 | XIAN SURGICAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |